Thời khóa biểu tiếng Anh: từ vựng, cách đọc và hướng dẫn cách làm
Lập thời khóa biểu sẽ giúp trẻ dễ dàng ghi nhớ lịch học trong ngày, từ đó chủ động chuẩn bị sách vở và đồ dùng cần thiết trước khi đến lớp. Thay vì chỉ sử dụng bảng lịch bằng tiếng Việt, ba mẹ hãy thử cùng bé biến góc học tập thêm sinh động với thời khóa biểu bằng tiếng Anh. Từ bộ từ vựng cơ bản đến các bước tạo bảng chi tiết, RISE VIET NAM sẽ hướng dẫn ba mẹ và bé thực hiện ngay trong bài viết dưới đây.

Thời khóa biểu tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, thời khóa biểu thường được gọi là timetable hoặc class schedule. Đây là bảng sắp xếp các môn học theo từng ngày và khung giờ, giúp học sinh biết mình học môn gì, vào lúc nào và cần chuẩn bị những gì.
Một bảng thời khóa biểu cơ bản gồm ba phần chính: ngày học, thời gian và tên môn học. Tùy theo lịch trình thực tế, ba mẹ có thể bổ sung giờ giải lao, giờ ăn trưa hoặc hoạt động ngoại khóa.
Ví dụ: thông tin Thứ Hai – 8 giờ sáng – Tiếng Anh được ghi bằng tiếng Anh là Monday – 8:00 AM – English. Qua những thông tin gần gũi này, trẻ vừa học từ vựng vừa thực hành sử dụng tiếng Anh trong sinh hoạt hằng ngày.
Những kiến thức cần có để lập thời khóa biểu bằng tiếng Anh
Để làm thời khóa biểu bằng tiếng Anh, bé cần nắm được cách gọi các ngày trong tuần, cách ghi giờ và tên những môn học thường xuất hiện ở trường. Ngoài ra, một số từ chỉ tiết học và giờ nghỉ cũng hữu ích khi hoàn thiện bảng lịch.
Từ vựng về thời gian:
Tên các ngày trong tuần thường được đặt ở đầu mỗi cột để phân chia lịch học. Đây là nhóm từ đầu tiên bé cần ghi nhớ.
- Các thứ trong tuần:
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Monday | /ˈmʌn.deɪ/ | Thứ hai |
| Tuesday | /ˈtjuːz.deɪ/ | Thứ ba |
| Wednesday | /ˈwenz.deɪ/ | Thứ tư |
| Thursday | /ˈθɜːz.deɪ/ | Thứ năm |
| Friday | /ˈfraɪ.deɪ/ | Thứ sáu |
| Saturday | /ˈsæt.ə.deɪ/ | Thứ bảy |
| Sunday | /ˈsʌn.deɪ/ | Chủ nhật |
>>>> Hướng dẫn cách đọc, viết tắt và cách dùng các thứ trong tuần bằng tiếng Anh.

- Từ vựng về giờ giấc và thời gian:
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Time | /taɪm/ | Thời gian |
| Week | /wiːk/ | Tuần |
| Morning | /ˈmɔː.nɪŋ/ | Buổi sáng |
| Afternoon | /ˌɑːf.təˈnuːn/ | Buổi chiều |
| Evening | /ˈiːv.nɪŋ/ | Buổi tối |
| O’clock | /əˈklɒk/ | Giờ đúng |
| Half past | /hɑːf pɑːst/ | Giờ rưỡi |
| AM | /ˌeɪˈem/ | Từ 12 giờ đêm (00:00) đến 11:59 sáng |
| PM | /ˌpiːˈem/ | Từ 12 giờ trưa (12:00) đến 11:59 tối |
Chẳng hạn, 8:00 AM là 8 giờ sáng, còn 2:00 PM là 2 giờ chiều. Khi ghi lịch học, ba mẹ nên hướng dẫn con thống nhất cách viết giờ và kiểm tra kỹ các mốc bắt đầu, kết thúc của từng tiết.
Tên các môn học bằng tiếng Anh
Khi điền lịch, bé sẽ thường xuyên sử dụng tên các môn học dưới đây. Bắt đầu từ những môn con đang học ở trường sẽ giúp việc ghi nhớ gần gũi và dễ áp dụng hơn.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Math | /mæθ/ | Toán |
| English | /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ | Tiếng Anh |
| Science | /ˈsaɪ.əns/ | Khoa học |
| History | /ˈhɪs.tər.i/ | Lịch sử |
| Geography | /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ | Địa lý |
| Art | /ɑːt/ | Mỹ thuật |
| Music | /ˈmjuː.zɪk/ | Âm nhạc |
| Vietnamese | /ˌvjet.nəˈmiːz/ | Tiếng Việt |
| Physical Education | /ˌfɪz.ɪ.kəl ed.jʊˈkeɪ.ʃən/ | Giáo dục thể chất |

Lúc thực hành, con có thể nhìn thời khóa biểu ở trường, đối chiếu tên môn bằng tiếng Việt rồi điền từ tiếng Anh tương ứng. Điều quan trọng nhất là giúp con quen mặt chữ và tự gọi tên được những môn học của mình mỗi ngày.
Từ vựng về tiết học và giờ nghỉ
Bên cạnh tên môn học, một số từ dưới đây được dùng để ghi thời gian học và nghỉ trong ngày:
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Class | /klɑːs/ | Lớp học/tiết học |
| Lesson | /ˈles.ən/ | Bài học/tiết học |
| Break time | /brˈeɪktaɪm/ | Giờ giải lao |
| Lunch Break | /lʌntʃ breɪk/ | Giờ nghỉ trưa |
Tùy vào lịch học của con, ba mẹ chỉ cần chọn những từ thực sự cần thiết để đưa vào bảng. Trẻ mới bắt đầu nên ưu tiên tên ngày, giờ và môn học trước, sau đó bổ sung các mục còn lại khi đã quen với cách trình bày.
Hướng dẫn cách lập thời khóa biểu bằng tiếng Anh
Sau khi nắm được những từ vựng cần thiết, hãy bắt đầu tạo bảng lịch học cho bé. Ba mẹ nên chuẩn bị lịch học thực tế của con để việc thực hành có mục đích rõ ràng, đồng thời giúp bé hiểu cách sắp xếp thông tin theo ngày và giờ.
Bước 1: Chuẩn bị và kẻ bảng thời khóa biểu
Trước tiên, hãy xác định các ngày học và khung giờ cần ghi. Với một bảng cơ bản, cách chia như sau sẽ giúp bé dễ theo dõi:
- Cột đầu tiên – Time: Ghi giờ bắt đầu và kết thúc của mỗi tiết học.
- Các cột tiếp theo – Monday, Tuesday, Wednesday…: Mỗi cột tương ứng với một ngày trong tuần.
- Các ô bên trong: Điền tên môn học theo đúng ngày và giờ.
- Dòng bổ sung: Dành cho giờ nghỉ hoặc hoạt động khác nếu lịch trình có những khoảng thời gian này.
Bé không nhất thiết phải tạo một bảng quá lớn. Chỉ cần sắp xếp nhất quán, con đã có thể tìm thấy thông tin cần thiết mà không mất nhiều thời gian.

Bước 2: Điền thông tin vào thời khóa biểu
Sau khi hoàn thành khung bảng, bé điền tên các môn học vào đúng vị trí theo lịch thực tế. Nếu mỗi tiết kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, hãy ghi rõ giờ bắt đầu và kết thúc. Dưới đây là một mẫu minh họa thời khóa biểu từ thứ Hai đến thứ Sáu:
| TIME | MONDAY | TUESDAY | WEDNESDAY | THURSDAY | FRIDAY |
|---|---|---|---|---|---|
| 8:00 – 8:45 AM | Math | Science | English | Science | History |
| 8:45 – 9:30 AM | History | Vietnamese | Music | Math | English |
| 9:30 – 10:15 AM | Break | Break | Break | Break | Break |
| 10:15 – 11:00 AM | Art | Geography | Physical Education | Music | Math |
| 11:00 – 11:45 AM | English | Math | Geography | Art | Music |
Bước 3: Trang trí và kiểm tra lại bảng
Ngoài cách vẽ thời khóa biểu bằng tiếng Anh trên giấy, ba mẹ còn có thể sử dụng các ứng dụng trực tuyến để tạo bảng và chỉnh sửa nội dung thuận tiện hơn:
- Canva: Cung cấp nhiều mẫu thời khóa biểu với bố cục và hình minh họa đa dạng. Ba mẹ hướng dẫn con chọn mẫu phù hợp, sau đó thay nội dung bằng lịch học thực tế.
- Google Sheets: Phù hợp để tạo bảng theo hàng và cột, điền thông tin vào từng ô và cập nhật khi lịch học thay đổi.
- Microsoft Excel: Hỗ trợ kẻ bảng, căn chỉnh chữ, thêm đường viền và tô màu để thời khóa biểu rõ ràng, dễ theo dõi.
Với bé mới bắt đầu, một mẫu đơn giản trên giấy hoặc Canva là lựa chọn phù hợp. Khi đã quen với cách sắp xếp thông tin, con có thể thử tạo bảng trên Google Sheets hoặc Excel để rèn luyện thêm kỹ năng sử dụng các ứng dụng học tập.
Cách đọc thời khóa biểu bằng tiếng Anh
Sau khi hoàn thành bảng lịch học, ba mẹ hãy tận dụng những thông tin có sẵn để hướng dẫn con luyện đọc và đặt câu. Dưới đây là một số cấu trúc thông dụng:
| CẤU TRÚC | VÍ DỤ | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| I have + môn học + on + thứ. | I have English on Monday. | Con học Tiếng Anh vào thứ Hai. |
| I have + môn học + at + giờ. | I have Math at eight o’clock. | Con học Toán lúc 8 giờ. |
| What subjects do you have on + thứ? | What subjects do you have on Monday? | Thứ Hai con học những môn gì? |
| What time does your + lớp học + start? | What time does your English class start? | Lớp Tiếng Anh của con bắt đầu lúc mấy giờ? |

Khoảng thời gian chuẩn bị sách vở cho ngày mai, thường là trước khi đi ngủ, là dịp thích hợp để ba mẹ cùng con ôn lại lịch học và thực hành giao tiếp tiếng Anh. Chỉ cần nhìn vào bảng và bắt đầu bằng những câu hỏi đơn giản như:
- What subjects do you have tomorrow? Dịch: Ngày mai con học những môn gì?
- Hay: “What time does your English class start? Dịch: Lớp Tiếng Anh bắt đầu lúc mấy giờ?
Từ câu trả lời ngắn, ba mẹ khuyến khích con nói thành câu đầy đủ hoặc hỏi thêm về môn học cần chuẩn bị.
Tại RISE VIET NAM, trẻ được làm quen với chủ đề thời khóa biểu thông qua các hoạt động học tập và vui chơi tương tác. Giáo viên hướng dẫn con nhận biết tên các ngày trong tuần, môn học và giờ giấc bằng tiếng Anh, đồng thời khuyến khích con thực hành qua những câu hỏi về lịch học hằng ngày.

Cách học gắn với chủ đề quen thuộc giúp trẻ không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn từng bước biến tiếng Anh trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày của con.
Kết luận
Lập thời khóa biểu bằng tiếng Anh là một cách đơn giản giúp con ghi nhớ từ vựng về ngày, giờ và môn học tự nhiên mỗi khi soạn sách vở. Thay vì học thuộc lòng, ba mẹ hãy cùng bé áp dụng ngay các bước thiết kế bảng lịch học phía trên để góc học tập thêm sinh động. Hy vọng những chia sẻ từ RISE VIET NAM sẽ giúp ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng con luyện tập tiếng Anh tại nhà.