Các thứ trong tiếng Anh: cách đọc, viết tắt và cách dùng chuẩn quốc tế
Kiến Thức

Các thứ trong tiếng Anh: cách đọc, viết tắt và cách dùng chuẩn quốc tế

September 2, 2026 16 Min Read

Chủ đề thời gian, cụ thể là các thứ trong tiếng Anh, là một trong những bài học nền tảng nhất khi trẻ mới bắt đầu làm quen với ngôn ngữ. Việc nắm vững nhóm từ vựng này không chỉ giúp bé giao tiếp tự nhiên mà còn hỗ trợ con rất nhiều trong việc sắp xếp thời khóa biểu và hiểu các bài tập được học trên lớp. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ cách đọc, ý nghĩa thú vị đằng sau mỗi ngày và những mẫu câu thực tế để ba mẹ dễ dàng ôn luyện cùng con tại nhà.

Các thứ trong Tiếng Anh

Các thứ trong tiếng Anh: cách đọc và viết tắt

Một tuần có 7 ngày và các thứ trong tiếng anh được gọi chung là days of the week. Dưới đây là bảng tổng hợp các thứ trong tuần bằng tiếng Anh, kèm theo phiên âm và cách viết tắt để ba mẹ theo dõi và hướng dẫn bé phát âm chính xác.

TỪ VỰNG VIẾT TẮT PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA
Monday Mon. /ˈmʌn.deɪ/ Thứ hai
Tuesday Tue. /ˈtjuːz.deɪ/ Thứ ba
Wednesday Wed. /ˈwenz.deɪ/ Thứ tư
Thursday Thu. /ˈθɜːz.deɪ/ Thứ năm
Friday Fri. /ˈfraɪ.deɪ/ Thứ sáu
Saturday Sat. /ˈsæt.ə.deɪ/ Thứ bảy
Sunday Sun. /ˈsʌn.deɪ/ Chủ nhật

 

Một số từ liên quan đến ngày trong tuần

TỪ VỰNG PHIÊN ÂM DỊCH NGHĨA
Day /deɪ/ Ngày
Week /wiːk/ Tuần
Weekday /ˈwiːk.deɪ/ Ngày trong tuần (Thứ 2 đến Thứ 6)
Weekend /ˌwiːkˈend/ Cuối tuần (Thứ 7 và Chủ nhật)
Today /təˈdeɪ/ Hôm nay
Tomorrow /təˈmɒr.əʊ/ Ngày mai
Yesterday /ˈjes.tə.deɪ/ Hôm qua

 

Từ vựng liên quan đến các thứ trong tuần

Những từ vựng bổ trợ này xuất hiện liên tục trong các đoạn hội thoại sinh hoạt hàng ngày. Khi bé đã có đủ lượng từ vựng cần thiết, bước cuối cùng là ráp chúng vào những mẫu câu hỏi đáp cụ thể.

Khi bé đã nắm được các mặt chữ và cách đọc cơ bản của 7 ngày trong tuần rồi, ba mẹ có thể kể thêm cho con nghe về nguồn gốc tên gọi của chúng. Những câu chuyện thần thoại sẽ giúp bộ não của con ghi nhớ từ vựng lâu hơn rất nhiều. Ba mẹ cùng xem chi tiết ở phần bên dưới.

Ý nghĩa của các thứ trong tiếng Anh

Sau khi bé đã quen với cách đọc và mặt chữ, ba mẹ có thể kể cho con nghe nguồn gốc lịch sử đằng sau mỗi ngày trong tuần. Tên gọi các thứ trong tuần tiếng Anh chủ yếu được bắt nguồn từ các vị thần trong thần thoại La Mã và Bắc Âu. Ba mẹ có thể dùng những thông tin này như một câu chuyện kể trước giờ ngủ để tạo hứng thú cho bé.

Thứ Hai (Monday) – Ngày của Mặt trăng

Trong tiếng La Mã cổ, ngày đầu tuần được gọi là Dies Lunae, mang ý nghĩa là ngày của Mặt trăng (Day of the Moon). Qua quá trình giao thoa ngôn ngữ và biến đổi thành tiếng Anh cổ, chúng ta có từ Monday như hiện tại. Ba mẹ có thể giải thích với bé rằng thứ hai mang năng lượng êm dịu như ánh trăng để cả nhà bắt đầu một tuần mới.

Thứ Ba (Tuesday) – Ngày của vị thần dũng cảm

Từ Tuesday mà chúng ta dùng lại bắt nguồn từ Tiu – tên của vị thần chiến tranh tương đương trong văn hóa người Đức cổ. Ngoài ra, Thứ ba còn có nguồn gốc từ thần Mars (sao Hỏa) trong thần thoại La Mã, đại diện cho chiến tranh và sức mạnh.

Thứ Tư (Wednesday) – Ngày của sức mạnh tối cao

Ban đầu, ngày này đại diện cho sao Thủy và thần Mercury của La Mã. Nhưng tên gọi Wednesday lại được hình thành từ cụm Woden’s day của người Đức. Woden là một vị thần tối cao mang sức mạnh dẫn dắt to lớn, giúp ngày giữa tuần có thêm năng lượng để tiếp tục công việc.

Ý nghĩa các thứ trong tiếng Anh

Thứ Năm (Thursday) – Ngày của thần sấm sét

Người La Mã cổ đại dành ngày này để tôn vinh thần sấm sét Jupiter. Khi truyền thuyết này đến Bắc Âu, người dân lại gọi vị thần này là Thor. Từ cụm Thor’s day (ngày của thần Thor), cách phát âm dần được nói lái thành Thursday. Ba mẹ chỉ cần nhắc đến nhân vật Thor cầm búa sấm sét trên phim là bé sẽ rất dễ liên tưởng.

Thứ Sáu (Friday) – Ngày của tình yêu và sắc đẹp

Thứ sáu ban đầu thuộc về nữ thần Venus (sao Kim). Khi sang đến khu vực Bắc Âu, vị nữ thần cai quản tình yêu và sắc đẹp này được gọi bằng cái tên Frigg. Từ cách gọi Frije-dagaz của người xưa, chúng ta có từ Friday, mang ý nghĩa một ngày nhẹ nhàng và vui vẻ để khép lại tuần làm việc.

Thứ Bảy (Saturday) – Ngày của sự trù phú

Đây là ngày hiếm hoi giữ nguyên trọn vẹn nguồn gốc La Mã mà không bị lai tạp. Saturday xuất phát từ Saturn’s Day, nhằm tưởng nhớ thần Saturn (sao Thổ) – người cai quản nông nghiệp và mùa màng. Ngày này mang ý nghĩa về sự no ấm, thu hoạch và nghỉ ngơi.

Chủ Nhật (Sunday) – Ngày của Mặt trời

Trái ngược với thứ hai, chủ nhật được gọi là Dies Solis, tức là Ngày của Mặt trời. Trải qua cách đọc của người Đức (Sunnon-dagaz) rồi dần chuyển sang tiếng Anh, chúng ta có Sunday. Đây là ngày rực rỡ và ấm áp nhất để cả gia đình nạp lại năng lượng.

Thay vì bắt con học thuộc vẹt một danh sách khô khan, những mẩu chuyện nhỏ mang màu sắc thần thoại này sẽ giúp bộ não của trẻ ghi nhớ từ vựng lâu hơn rất nhiều. Khi bé đã hiểu rõ ý nghĩa từng ngày, ba mẹ hãy cùng lướt xuống phần tiếp theo để xem cách ráp chúng vào định dạng ngày tháng sao cho đúng chuẩn ngữ pháp trên lớp.

Cách viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh

Khi viết đầy đủ thời gian trong tiếng Anh, ba mẹ cần hướng dẫn bé một số quy tắc cơ bản. Quan trọng nhất là chữ cái đầu tiên của các thứ luôn phải được viết hoa (Monday, Tuesday,…). Có hai cách phổ biến thường được sử dụng:

– Kiểu Anh – Anh: Thứ, Ngày/Tháng/Năm trong tiếng Anh là Day, date/month/year

Ví dụ: Monday, 15 May 2026.

– Kiểu Anh – Mỹ: Thứ, Tháng – Ngày – Năm trong tiếng Anh là Day, month/date/year

Ví dụ: Monday, May 15, 2026.

Cách viết thứ ngày tháng chuẩn quốc tế

Cách sử dụng giới từ đi kèm các thứ trong tiếng Anh

Khi nói về các thứ trong tuần, bé thường gặp hai cách dùng là on và every. Ba mẹ có thể hướng dẫn con ghi nhớ các công thức cơ bản sau:

  • On + thứ: Dùng khi nói về một ngày cụ thể trong tuần.
  • On + thứ + s: Dùng khi nói về thói quen hoặc hoạt động lặp lại vào các ngày trong tuần.
  • Every + thứ: Dùng khi nói về một hoạt động diễn ra đều đặn vào mỗi ngày đó trong tuần. Sau every, tên ngày giữ nguyên dạng số ít.

Phân biệt qua ví dụ với Monday

CÁCH DÙNG CÔNG THỨC VÍ DỤ Ý NGHĨA
on Monday on + Monday I have a test on Monday. Tôi có bài kiểm tra vào thứ Hai.
on Mondays on + Monday + s I play football on Mondays. Tôi thường chơi bóng đá vào các ngày thứ Hai.
every Monday every + Monday I have English class every Monday. Tôi có lớp tiếng Anh vào mỗi thứ Hai.

 

Hai cách trên đều có thể dùng để nói về thói quen lặp lại hằng tuần. Tuy nhiên, every Monday nhấn mạnh ý hoạt động đó được lặp lại đều đặn mỗi thứ Hai hàng tuần, còn on Mondays mang nghĩa thường xuyên vào các ngày thứ Hai.

Mẫu câu về thứ ngày tháng bằng tiếng Anh

Để giúp con phản xạ nhanh chóng, ba mẹ có thể thực hành đóng vai hỏi đáp với bé bằng 3 mẫu câu thông dụng nhất dưới đây: 

Mẫu câu về thời gian cho các bé thực hành tại nhà

Hỏi về ngày hôm nay

  • Câu hỏi: What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
  • Trả lời: Today is Monday. (Hôm nay là thứ hai.)

Hỏi về hoạt động thường làm vào một ngày cụ thể

  •  Câu hỏi: What do you usually do on Sundays? (Bạn thường làm gì vào các ngày chủ nhật?)
  •  Trả lời: I usually play football with my friends on Sundays. (Tôi thường chơi bóng đá với bạn bè vào chủ nhật.)

Hỏi về lịch trình hoặc thời gian diễn ra sự kiện

  •  Câu hỏi: When is your English class? (Lớp học tiếng Anh của bạn vào khi nào?)
  •  Trả lời: It is on Tuesday and Thursday. (Lớp học vào thứ ba và thứ năm.)

Việc thực hành qua các mẫu câu hoàn chỉnh sẽ giúp con làm quen với cấu trúc ngữ pháp thay vì chỉ nhớ từ vựng đơn lẻ. Ba mẹ có thể thay đổi các ngày và hoạt động liên tục để kiểm tra độ phản xạ của bé.

Tại RISE VIET NAM, các bé học chủ đề các thứ trong tuần qua dự án

Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một môi trường để con nạp từ vựng mà không cảm thấy áp lực, thì tại RISE VIET NAM, chủ đề ngày tháng được truyền tải qua những hoạt động tương tác vô cùng gần gũi và nhẹ nhàng.

Đến với giờ học về các thứ trong tuần, giáo viên tại RISE sẽ không bắt các con ngồi yên một chỗ chép bài. Thay vào đó, buổi học thường được bắt đầu bằng một bài hát vui nhộn để các bé cùng nhún nhảy, giúp bộ não bắt sóng từ vựng qua giai điệu một cách tự nhiên nhất. 

Học các ngày qua trò chơi vận động

Sau đó, cả lớp sẽ cùng ngồi quây quần thành một vòng tròn, hào hứng chia sẻ về ngày yêu thích của mình. Thầy cô sẽ khéo léo đặt những câu hỏi gợi mở như: What do you do on Saturday? để các bé tự tin kể về chuyến đi chơi công viên hay buổi đi bơi cùng gia đình hoàn toàn bằng tiếng Anh.

Chính cách lồng ghép từ mới vào những cuộc trò chuyện thực tế và các trò chơi nhỏ ngay tại lớp đã giúp con ghi nhớ từ vựng ngay lập tức mà không cần gò ép. Trong một không gian 100% tiếng Anh rộn vang tiếng cười, các bé được thỏa sức thể hiện bản thân, từ đó hình thành phản xạ và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên – giỏi như trẻ bản xứ.

Chỉ cần những hoạt động nhỏ nhưng đánh trúng tâm lý trẻ như vậy thôi là những từ vựng dài ngoằng cũng sẽ tự động khắc ghi vào trong trí nhớ của bé. Để khép lại bài viết hôm nay, ba mẹ cùng lướt xuống phần tổng kết để gói gọn lại hành trình đồng hành cùng con học các thứ trong tiếng Anh nhé!

Học từ vựng theo cụm chủ đề luôn là phương pháp mang lại hiệu quả cao cho trẻ ở độ tuổi tiểu học. Khi được kết hợp với những câu chuyện thú vị và các mẫu câu thực tế, các thứ trong tuần bằng tiếng Anh sẽ không còn là những từ ngữ khó nhớ đối với bé. Hy vọng qua bài viết này, RISE VIET NAM đã giúp ba mẹ có thêm những kiến thức và phương pháp hữu ích để đồng hành cùng con trong quá trình học tiếng Anh cho bé tiểu học tại nhà một cách nhẹ nhàng và tích cực.

Chia sẻ:

Bài viết liên quan

Zalo