Tổng hợp từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh đầy đủ dành cho bé
Bộ phận cơ thể là một trong những chủ đề tiếng Anh gần gũi mà trẻ có thể quan sát và thực hành mỗi ngày ngay trên cơ thể của mình. Từ những từ đơn giản như Head, Eyes, Hands, shoulder đến tên các cơ quan bên trong cơ thể, việc học theo từng nhóm giúp bé mở rộng vốn từ một cách có hệ thống và dễ ghi nhớ hơn.
Cùng RISE VIET NAM khám phá từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh, các động từ thường gặp và những cách học thú vị giúp trẻ biết cách vận dụng kiến thức vào giao tiếp hằng ngày.

Tổng hợp từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh đầy đủ
Thay vì ghi nhớ một danh sách dài các từ riêng lẻ, trẻ có thể học từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh theo từng nhóm từ đầu xuống chân. Cách phân loại này giúp bé dễ hình dung vị trí, nhận biết chức năng cơ bản và tạo sự liên kết giữa từ mới với chính cơ thể của mình.
Từ vựng các bộ phận phần đầu bằng tiếng Anh
Phần đầu gồm nhiều bộ phận rất quan trọng giúp trẻ có thể dễ dàng quan sát và cảm nhận mọi thứ như mắt, tai, mũi hay miệng….. Đây cũng là nhóm từ phù hợp để bé bắt đầu bởi trẻ có thể vừa học vừa chỉ vào từng vị trí trên khuôn mặt, giúp từ mới trở nên trực quan và dễ nhớ.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| Head | /hed/ | Đầu |
| Hair | /heə(r)/ | Tóc |
| Face | /feɪs/ | Khuôn mặt |
| Forehead | /ˈfɔːhed/ | Trán |
| Eye | /aɪ/ | Mắt |
| Ear | /ɪə(r)/ | Tai |
| Nose | /nəʊz/ | Mũi |
| Mouth | /maʊθ/ | Miệng |
| Lip | /lɪp/ | Môi |
| Tooth | /tuːθ/ | Răng |
| Tongue | /tʌŋ/ | Lưỡi |
| Cheek | /tʃiːk/ | Má |
| Chin | /tʃɪn/ | Cằm |
| Eyebrow | /ˈaɪbraʊ/ | Lông mày |
| Eyelash | /ˈaɪlæʃ/ | Lông mi |
Khi đã nhận biết các bộ phận trên đầu và khuôn mặt, trẻ có thể kết hợp thêm màu sắc, đặc điểm hoặc hành động để tạo câu như I have black hair hay Close your eyes. Nhờ đó, từ vựng dần được chuyển thành ngôn ngữ sử dụng trong giao tiếp.

Từ vựng các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh
Sau phần đầu, trẻ có thể mở rộng kiến thức với những bộ phận chính của thân người như cổ, vai, ngực, lưng và eo. Học theo vị trí trên cơ thể giúp bé hình thành hệ thống từ vựng logic thay vì phải ghi nhớ từng từ riêng biệt.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| Body | /ˈbɒdi/ | Cơ thể |
| Neck | /nek/ | Cổ |
| Shoulder | /ˈʃəʊldə(r)/ | Vai |
| Chest | /tʃest/ | Ngực |
| Back | /bæk/ | Lưng |
| Waist | /weɪst/ | Eo |
| Belly | /ˈbeli/ | Bụng |
| Hip | /hɪp/ | Hông |
| Skin | /skɪn/ | Da |
| Navel | /ˈneɪvəl/ | Rốn |
Nhóm từ này giúp trẻ mô tả cơ thể rõ ràng hơn và có thể kết hợp với những hoạt động quen thuộc như vận động, mặc quần áo hoặc chăm sóc bản thân để mở rộng khả năng giao tiếp.
Từ vựng các bộ phận phần tay bằng tiếng Anh
Đôi tay gắn với rất nhiều hoạt động trẻ thực hiện mỗi ngày như cầm, nắm, viết, vẽ hay vỗ tay. Vì vậy, khi học nhóm từ này, ba mẹ có thể khuyến khích trẻ vừa gọi tên từng bộ phận vừa thực hiện hành động tương ứng.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| Arm | /ɑːm/ | Cánh tay |
| Hand | /hænd/ | Bàn tay |
| Finger | /ˈfɪŋɡə(r)/ | Ngón tay |
| Thumb | /θʌm/ | Ngón cái |
| Index finger | /ˈɪndeks ˌfɪŋɡə(r)/ | Ngón trỏ |
| Middle finger | /ˌmɪdəl ˈfɪŋɡə(r)/ | Ngón giữa |
| Ring finger | /ˈrɪŋ ˌfɪŋɡə(r)/ | Ngón áp út |
| Little finger | /ˈlɪtəl ˌfɪŋɡə(r)/ | Ngón út |
| Palm | /pɑːm/ | Lòng bàn tay |
| Wrist | /rɪst/ | Cổ tay |
| Elbow | /ˈelbəʊ/ | Khuỷu tay |
| Nail | /neɪl/ | Móng tay |
Khi kết hợp tên bộ phận với các động từ như clap, touch, hold hay write, trẻ sẽ hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thay vì chỉ thuộc nghĩa tiếng Việt.

Từ vựng các bộ phận phần chân bằng tiếng Anh
Từ đi bộ, chạy, nhảy đến đá bóng đều liên quan đến hoạt động của chân. Vì thế, đây là nhóm từ rất phù hợp để trẻ vừa học tiếng Anh vừa vận động, tạo sự liên kết giữa ngôn ngữ và hành động thực tế.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| Leg | /leɡ/ | Chân |
| Foot | /fʊt/ | Bàn chân |
| Feet | /fiːt/ | Các bàn chân |
| Toe | /təʊ/ | Ngón chân |
| Knee | /niː/ | Đầu gối |
| Ankle | /ˈæŋkəl/ | Mắt cá chân |
| Heel | /hiːl/ | Gót chân |
| Thigh | /θaɪ/ | Đùi |
| Calf | /kɑːf/ | Bắp chân |
| Sole | /səʊl/ | Lòng bàn chân |
Từ những từ cơ bản này, bé có thể tiếp tục tạo các câu gắn với vận động như Bend your knees, Touch your toes hay I can jump. Việc vừa nói vừa thực hiện hành động cũng giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên hơn.

Từ vựng các cơ quan nội tạng bên trong cơ thể bằng tiếng Anh
Bên trong cơ thể còn có nhiều cơ quan đảm nhiệm những chức năng khác nhau. Với trẻ nhỏ, nhóm từ này nên được giới thiệu bằng hình ảnh hoặc mô hình trực quan để bé dễ xác định vị trí và hiểu chức năng cơ bản của từng cơ quan.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | NGHĨA TIẾNG VIỆT |
|---|---|---|
| Brain | /breɪn/ | Não |
| Heart | /hɑːt/ | Tim |
| Lung | /lʌŋ/ | Phổi |
| Liver | /ˈlɪvə(r)/ | Gan |
| Stomach | /ˈstʌmək/ | Dạ dày |
| Kidney | /ˈkɪdni/ | Thận |
| Intestine | /ɪnˈtestɪn/ | Ruột |
| Pancreas | /ˈpæŋkriəs/ | Tuyến tụy |
| Bladder | /ˈblædə(r)/ | Bàng quang |
| Esophagus | /ɪˈsɒfəɡəs/ | Thực quản |

Từ việc gọi tên những bộ phận bên ngoài đến khám phá xương và cơ quan bên trong, trẻ từng bước xây dựng vốn từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh theo một hệ thống từ cơ bản đến mở rộng. Qua đó, bé không chỉ biết thêm nhiều từ mới mà còn có cơ hội kết nối tiếng Anh với kiến thức khoa học và hiểu hơn về chính cơ thể mình.
Tổng hợp ĐỘNG TỪ mô tả hoạt động bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh
Biết tên các bộ phận cơ thể là bước đầu, nhưng để sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, trẻ cần biết cách kết hợp chúng với những động từ quen thuộc. Những hành động như nhìn, nghe, chạm, vỗ tay, đi bộ hay nhảy đều có thể được thực hành ngay trong cuộc sống, giúp bé chuyển từ việc biết từ sang biết cách sử dụng từ.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | NGHĨA TIẾNG VIỆT | ĐẶT CÂU |
|---|---|---|---|
| Look | /lʊk/ | Nhìn | Look at my eyes. |
| Listen | /ˈlɪsən/ | Lắng nghe | Listen with your ears. |
| Smell | /smel/ | Ngửi | I smell with my nose. |
| Touch | /tʌtʃ/ | Chạm | Touch your head. |
| Clap | /klæp/ | Vỗ tay | Clap your hands. |
| Raise | /reɪz/ | Giơ lên | Raise your hand. |
| Walk | /wɔːk/ | Đi bộ | I walk with my legs. |
| Run | /rʌn/ | Chạy | I can run fast. |
| Jump | /dʒʌmp/ | Nhảy | Jump with both feet. |
| Kick | /kɪk/ | Đá | Kick the ball. |
Khi kết hợp động từ + bộ phận cơ thể, trẻ có thể nhanh chóng hình thành những câu tiếng Anh ngắn như Clap your hands, Raise your hand hay Touch your nose……. Việc thực hành thường xuyên giúp bé ghi nhớ từ trong ngữ cảnh, tăng phản xạ và từng bước chuyển từ nói từ đơn sang sử dụng câu hoàn chỉnh.

Cách Học Từ Vựng Bộ Phận Cơ Thể Tiếng Anh Hiệu Quả
Với trẻ nhỏ, học càng trực quan và có sự tương tác thì kiến thức càng dễ trở nên gần gũi. Vì vậy, thay vì yêu cầu bé học thuộc một danh sách dài, ba mẹ có thể kết hợp hình ảnh, âm nhạc và vận động để trẻ được nhìn – nghe – nói – làm trong quá trình học.
Học từ vựng bộ phận cơ thể qua hình ảnh
Hình ảnh giúp trẻ nhanh chóng liên kết từ tiếng Anh với bộ phận tương ứng mà không phải phụ thuộc quá nhiều vào việc dịch sang tiếng Việt. Ba mẹ có thể sử dụng flashcard tiếng Anh, tranh cơ thể người hoặc cùng con đứng trước gương và chỉ vào từng bộ phận khi đọc head, eyes, nose, mouth, hands, legs…
Khi trẻ đã quen, hãy đổi chiều hoạt động: ba mẹ đọc từ tiếng Anh để con chỉ đúng bộ phận hoặc chỉ vào một vị trí để con tự gọi tên. Cách luyện tập hai chiều này giúp bé tăng khả năng nhận diện và phản xạ với từ mới.
Học từ vựng bộ phận cơ thể qua bài hát
Những bài hát có giai điệu lặp lại là cách thú vị để trẻ làm quen với cách phát âm và ghi nhớ từ mới. Các bài hát quen thuộc như Head, Shoulders, Knees and Toes, Mimi’s Robot… còn kết hợp lời hát với động tác chỉ vào từng bộ phận, giúp trẻ vừa nghe vừa vận động.
Thay vì chỉ bật nhạc cho bé nghe, ba mẹ có thể cùng con hát và thực hiện động tác tương ứng. Sự kết hợp giữa âm thanh, nhịp điệu và chuyển động giúp quá trình ôn tập trở nên tự nhiên và bớt cảm giác đang phải học thuộc.

Học từ vựng bộ phận cơ thể qua trò chơi vận động
Chủ đề cơ thể đặc biệt phù hợp với phương pháp học thông qua vận động bởi trẻ có thể thực hành ngay với chính cơ thể mình. Ba mẹ có thể đưa ra các yêu cầu đơn giản như Touch your nose, Raise your hands, Clap your hands hay Bend your knees để trẻ nghe và thực hiện.
Khi đã quen với các câu lệnh cơ bản, có thể nâng độ khó bằng cách kết hợp nhiều hành động hoặc tổ chức trò chơi phản xạ nhanh. Qua đó, trẻ vừa ôn lại tên bộ phận, vừa học động từ và luyện khả năng nghe hiểu tiếng Anh trong cùng một hoạt động.
Từ nhận biết đến sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống
Dù học qua hình ảnh, bài hát hay trò chơi, mục tiêu cuối cùng không phải là trẻ thuộc được bao nhiêu từ mà là có thể nhận biết, hiểu và sử dụng chúng đúng ngữ cảnh. Khi một từ mới được lặp lại qua nhiều hình thức khác nhau, trẻ sẽ dần hình thành liên kết giữa âm thanh, hình ảnh, hành động và ý nghĩa, từ đó ghi nhớ tự nhiên và bền vững hơn.
Học viên RISE VIET NAM học từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh như thế nào?
Tại RISE VIET NAM, chủ đề Body Parts được học thông qua trò chơi, bài hát, phần mềm Riverdeep và các hoạt động tương tác cùng giáo viên, bạn bè. Trẻ bắt đầu với những từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh quen thuộc như mắt, mũi, miệng, tay, chân, sau đó mở rộng đến các bộ phận chi tiết hơn, kết hợp tìm hiểu chức năng và hành động tương ứng. Không chỉ cơ thể người, các bé còn được học thêm về bộ phận cơ thể động vật bằng tiếng Anh giúp bé hiểu được sự khác nhau giữa người và các loại vật.


Từ vốn từ đã tích lũy, trẻ được hướng dẫn xây dựng câu đơn, câu ghép và phát triển thành những câu chuyện ngắn để trình bày trước lớp. Qua đó, mỗi chủ đề không chỉ giúp học viên RISE mở rộng vốn tiếng Anh mà còn rèn luyện khả năng tư duy, thuyết trình và khám phá thêm kiến thức khoa học, xã hội.
Kết Luận
Từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Anh là chủ đề gần gũi giúp trẻ vừa mở rộng vốn ngôn ngữ vừa khám phá chính cơ thể của mình. Việc phân chia từ vựng theo từng nhóm như đầu, thân, tay, chân, xương và cơ quan nội tạng giúp bé tiếp cận kiến thức có hệ thống; trong khi các động từ và mẫu câu giúp trẻ từng bước chuyển từ việc nhận biết từ đơn sang giao tiếp bằng câu hoàn chỉnh.
Ba mẹ cũng có thể biến quá trình ôn tập thành những trải nghiệm thú vị thông qua hình ảnh, bài hát và trò chơi vận động. Khi trẻ được nhìn, nghe, nói và trực tiếp thực hành, tiếng Anh không còn là những từ cần học thuộc mà trở thành ngôn ngữ gắn với những hoạt động quen thuộc mỗi ngày. Đây là nền tảng để bé ghi nhớ lâu hơn, tăng phản xạ và tự tin tiếp tục khám phá những chủ đề tiếng Anh mới.