4 mùa tiếng Anh: hướng dẫn bé cách học từ vựng và giao tiếp hiệu quả
Một năm có 4 mùa với nhiều đặc điểm khác nhau về thời tiết, màu sắc, cảnh vật và các lễ hội. Vì vậy, 4 mùa tiếng Anh là một chủ đề khá rộng, nhưng cũng rất gần gũi với trẻ. Cùng RISE VIET NAM tìm hiểu bộ từ vựng 4 mùa bằng tiếng Anh và những cách học đơn giản để ba mẹ có thể cùng bé thực hành tại nhà.

4 mùa tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, 4 mùa Xuân, Hạ, Thu, Đông lần lượt là Spring, Summer, Autumn và Winter. Từ season được dùng để chỉ mùa.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Spring | /sprɪŋ/ | Mùa xuân |
| Summer | /ˈsʌmər/ | Mùa hè |
| Autumn | /ˈɔːtəm/ | Mùa thu |
| Winter | /ˈwɪntər/ | Mùa đông |
| Season | /ˈsiːzən/ | Mùa |
Từ vựng 4 mùa tiếng Anh đầy đủ cho bé
Mỗi mùa đều có những đặc điểm đặc trưng riêng. Khi nắm được những từ vựng này, bé có thể dễ dàng diễn tả mùa mình yêu thích hoặc nói về những lễ hội mà bé tham gia. Dưới đây là bộ từ vựng 4 mùa tiếng Anh được RISE tổng hợp theo từng chủ đề để bé dễ học và ghi nhớ.
Từ vựng mùa Xuân tiếng Anh
Mùa Xuân trong tiếng Anh là Spring. Đây cũng là mùa được các bé mong chờ nhất khi gắn liền với Tết Nguyên đán, nhận tiền mừng tuổi và nhiều hoạt động vui chơi cùng gia đình trong thời tiết mát mẻ dễ chịu.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Spring | /sprɪŋ/ | Mùa xuân |
| Warm | /wɔːrm/ | Ấm áp |
| Flower | /ˈflaʊər/ | Hoa |
| New Year | /ˌnuː ˈjɪr/ | Năm mới |
| Lunar New Year | /ˌluːnər ˈnuː jɪr/ | Tết Nguyên đán |
| Lucky money | /ˌlʌki ˈmʌni/ | Tiền lì xì |
| Decorate | /ˈdekəreɪt/ | Trang trí |
| Peach blossom | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | Hoa đào |
| Flower market | /ˈflaʊər ˌmɑːrkɪt/ | Chợ hoa |

Từ vựng mùa Hè tiếng Anh
Mùa Hè tiếng Anh gọi là Summer, thường gắn với những ngày nắng nóng, kỳ nghỉ dài và các chuyến du lịch cùng gia đình. Đây cũng là thời điểm bé có thể tham gia nhiều hoạt động ngoài trời như đi biển, bơi lội hay thả diều.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Summer | /ˈsʌmər/ | Mùa hè |
| Hot | /hɑːt/ | Nóng |
| Sunny | /ˈsʌni/ | Nắng |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Trời mưa |
| Beach | /biːtʃ/ | Bãi biển |
| Swim | /swɪm/ | Bơi |
| Go to the beach | /ɡoʊ tə ðə biːtʃ/ | Đi biển |
| Kite | /kaɪt/ | Diều |
| Fly a kite | /flaɪ ə kaɪt/ | Thả diều |
| Vacation | /veɪˈkeɪʃən/ | Kỳ nghỉ |
Từ vựng mùa Thu tiếng Anh
Trong tiếng Anh mùa thu được gọi là Autumn được sử dụng nhiều ở Anh, còn Fall được dùng nhiều ở Mỹ. Mùa thu mang đến thời tiết mát mẻ, cùng những chiếc lá nhiều màu sắc rơi rụng trong những cơn gió nhẹ. Vào giữa mùa, các bé sẽ được hòa mình vào ngày lễ Tết Trung thu với nhiều hoạt động quen thuộc như làm lồng đèn, rước đèn và thưởng thức bánh Trung thu.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Autumn | /ˈɔːtəm/ | Mùa thu |
| Cool | /kuːl/ | Mát mẻ |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Có gió |
| Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Nhiều mây |
| Leaf | /liːf/ | Lá cây |
| Fall | /fɔːl/ | Rơi, mùa thu |
| Mid-Autumn Festival | /ˌmɪd ˈɔːtəm ˌfestəvəl/ | Tết Trung thu |
| Lantern | /ˈlæntərn/ | Đèn lồng |
| Mooncake | /ˈmuːnkeɪk/ | Bánh Trung thu |
Từ vựng mùa Đông tiếng Anh
Mùa Đông trong tiếng Anh là Winter, lúc này thời tiết đã bắt đầu trở lạnh hơn. Đây cũng là thời điểm trẻ có thể bắt gặp nhiều hình ảnh quen thuộc của mùa lễ hội cuối năm như cây thông Noel, ông già Noel và những món quà.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM IPA | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Winter | /ˈwɪntər/ | Mùa đông |
| Cold | /koʊld/ | Lạnh |
| Wind | /wɪnd/ | Gió |
| Snow | /snoʊ/ | Tuyết |
| Coat | /koʊt/ | Áo khoác |
| Sweater | /ˈswetər/ | Áo len |
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | Giáng sinh |
| Christmas tree | /ˈkrɪsməs triː/ | Cây thông Noel |
| Santa Claus | /ˈsæntə klɔːz/ | Ông già Noel |
| Present | /ˈprezənt/ | Quà tặng |
Bí quyết học kiến thức 4 mùa bằng tiếng Anh
Chủ đề 4 mùa có thể được học dàn trải trong năm. Khi mùa nào đến, ba mẹ có thể tận dụng những điều bé nhìn thấy và trải nghiệm để giúp con ôn lại từ vựng và những câu giao tiếp cơ bản.
Học qua giao tiếp về mùa thực tế
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng những câu hỏi ngắn về thời tiết, mùa và hoạt động quen thuộc. Không cần yêu cầu bé trả lời câu dài, chỉ cần bắt đầu từ những câu đơn giản và tăng dần độ khó.
| MẪU CÂU ĐƠN GIẢN | DỊCH NGHĨA |
|---|---|
| What season is it? | Bây giờ là mùa gì? |
| It is summer. | Bây giờ là mùa hè. |
| What is the weather like? | Thời tiết thế nào? |
| It is sunny today. | Hôm nay trời nắng. |
| What is your favorite season? | Con thích mùa nào nhất? |
| I like summer. | Con thích mùa hè. |
| Why do you like summer? | Tại sao con thích mùa hè? |
| I like summer because I can swim. | Con thích mùa hè vì con có thể bơi. |
| What do you do in summer? | Con làm gì vào mùa hè? |
| I go to the beach. | Con đi biển. |
| What festival do we have in autumn? | Mùa thu có lễ hội gì? |
| We have the Mid-Autumn Festival. | Chúng ta có Tết Trung thu. |

Ba mẹ có thể bắt đầu từ những tình huống rất đơn giản như “It is sunny”, “It is cold”, “I like summer” rồi khuyến khích bé nói thêm lý do hoặc hoạt động mình yêu thích.
Học qua các bài hát tiếng Anh về 4 mùa
Âm nhạc là một cách giúp trẻ làm quen với từ vựng và câu tiếng Anh thông qua giai điệu, nhịp điệu. Ba mẹ có thể chọn những bài hát ngắn, có từ ngữ đơn giản và kết hợp động tác để bé vừa nghe vừa vận động. Dưới đây, RISE sẽ giới thiệu một số bài hát về 4 mùa và thời tiết phù hợp để bé tham khảo:
- Spring Is Here – The Kiboomers
- Summer Song for kids – The Singing Walrus
- Autumn Leaves Are Falling Down – The Kiboomers
- Winter Song – CoComelon Nursery Rhymes
- Four Seasons Song – Have Fun Teaching
Quan trọng hơn việc học thuộc từng từ, ba mẹ có thể cho bé nghe và lặp lại những câu quen thuộc trong bài hát. Qua đó, trẻ dần làm quen với cách phát âm và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Bé khám phá 4 mùa cùng RISE VIET NAM
Tại RISE VIET NAM, tiếng Anh không chỉ được sử dụng để học từ vựng hay giao tiếp mà còn trở thành công cụ để trẻ khám phá thế giới xung quanh. Các hoạt động và lễ hội trong năm tạo cơ hội để trẻ sử dụng tiếng Anh trong những trải nghiệm gần gũi.
Vào mùa hè, Summer Adventure mang đến 8 tuần trải nghiệm bán trú trong môi trường 100% tiếng Anh cùng 4 chuyến dã ngoại, giúp trẻ khám phá thiên nhiên và trải nghiệm những hoạt động đặc trưng của mùa hè.

Khi mùa thu đến, trẻ được tham gia các hoạt động Tết Trung thu như tự làm lồng đèn, rước đèn, hóa thân thành Chú Cuội, Chị Hằng và thưởng thức bánh Trung thu.

Các hoạt động trong ngày Giáng sinh mang đến cho trẻ cơ hội tìm hiểu những hình ảnh quen thuộc của mùa Đông như cây thông Noel, ông già Noel và những món quà trong không khí lễ hội.

Đặc biệt vào mùa xuân, RISE tổ chức các hoạt động trải nghiệm Tết Nguyên đán như gói bánh chưng, mua sắm và trang trí không gian học tập bằng những vật dụng đặc trưng của ngày Tết.

Qua những trải nghiệm thực tế, trẻ có thêm cơ hội sử dụng tiếng Anh để quan sát, đặt câu hỏi, giao tiếp và chia sẻ điều mình biết thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng riêng lẻ.
Kết luận
Nắm vững bộ từ vựng 4 mùa tiếng Anh giúp bé mở rộng vốn từ về thời tiết, cảnh vật, lễ hội và các hoạt động quen thuộc. Khi được sử dụng thường xuyên trong những tình huống thực tế, từ mới sẽ trở nên dễ nhớ và gần gũi hơn với trẻ.
Ba mẹ có thể bắt đầu từ những câu hỏi đơn giản để cùng con trò chuyện về những gì đang diễn ra xung quanh. Đây cũng là cách để bé từng bước hình thành thói quen sử dụng tiếng Anh như một công cụ để khám phá thế giới.