Từ vựng lễ hội Halloween bằng tiếng Anh và các hoạt động thú vị cho bé
Lễ hội Halloween là một trong những ngày hội lớn được yêu thích tại nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Halloween diễn ra vào ngày 31/10 hằng năm và thường được biết đến với những hoạt động quen thuộc như hóa trang, trang trí nhà cửa, khắc bí ngô, tham gia các trò chơi và nhận kẹo.
Trong ngày hội này, cả gia đình có thể cùng nhau biến ngôi nhà thành không gian kỳ bí, hóa trang thành những nhân vật yêu thích và sử dụng tiếng Anh thông qua các hoạt động vui chơi. Đây cũng là dịp để bé làm quen với nhiều từ vựng tiếng Anh gắn liền với văn hóa và đời sống.
Cùng RISE tìm hiểu lễ hội Halloween là ngày nào, nguồn gốc, ý nghĩa và bộ từ vựng Halloween tiếng Anh để bé có thêm vốn từ trước khi tham gia ngày hội đặc biệt này.

Lễ hội Halloween ngày nào?
Lễ hội Halloween được tổ chức vào ngày 31 tháng 10 hàng năm. Trẻ em thường mong chờ Halloween vì đây là dịp được hóa trang thành những nhân vật yêu thích, tham gia trò chơi và nhận những viên kẹo đầy màu sắc.
Tại Việt Nam, Halloween cũng ngày càng quen thuộc với trẻ em thông qua các hoạt động tại trường học, trung tâm ngoại ngữ, khu vui chơi và gia đình.
Nguồn gốc và ý nghĩa của lễ hội Halloween
Halloween có nguồn gốc xa xưa từ lễ hội Samhain của người Celt. Lễ hội đánh dấu thời điểm kết thúc mùa thu hoạch trước khi thời tiết chuyển sang mùa đông. Theo quan niệm của họ, đây cũng là thời điểm ranh giới giữa thế giới của người sống và người đã khuất trở nên mong manh.
Theo thời gian, các phong tục và ý nghĩa của Halloween có sự thay đổi khi kết hợp với những truyền thống Kitô giáo. Tên gọi Halloween bắt nguồn từ cụm từ All Hallows’ Eve, nghĩa là đêm trước ngày Lễ Các Thánh trong Kitô giáo. Halloween dần trở thành một ngày hội văn hóa với nhiều hoạt động mang tính giải trí như hóa trang, trang trí bí ngô, kể chuyện ma và tham gia trò chơi.
Ngày nay, với trẻ em, Halloween chủ yếu là dịp để vui chơi, sáng tạo và khám phá văn hóa thông qua các hoạt động và trò chơi được tổ chức trong lễ hội.
Từ vựng tiếng Anh về lễ hội Halloween
Bé sẽ bắt gặp nhiều hình ảnh quen thuộc có trong lễ hội Halloween như bí ngô, mặt nạ, phù thủy, ma cà rồng, bộ xương hay những ngôi nhà ma. Bên cạnh đó là các hoạt động như hóa trang, khắc bí ngô, chơi Trick or Treat và tham gia tiệc Halloween.
Sau khi tìm hiểu sơ lược về văn hóa, ý nghĩa và nguồn gốc Halloween, bé có thể làm quen với những nhóm từ vựng dưới đây.
Từ vựng về các đồ vật thường gặp trong lễ hội Halloween
Để chuẩn bị cho một ngày hội Halloween thật vui, gia đình có thể cùng bé lựa chọn các món đồ để trang trí nhà cửa hoặc chuẩn bị cho trang phục hóa trang.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Pumpkin | /ˈpʌmp.kɪn/ | Bí ngô |
| Jack-o’-lantern | /ˌdʒæk ə ˈlæntən/ | Đèn lồng bí ngô |
| Mask | /mɑːsk/ | Mặt nạ |
| Costume | /ˈkɒs.tʃuːm/ | Trang phục hóa trang |
| Witch hat | /wɪtʃ hæt/ | Mũ phù thủy |
| Broomstick | /ˈbruːm.stɪk/ | Chổi phù thủy |
| Spider web | /ˈspaɪ.də web/ | Mạng nhện |
| Spider | /ˈspaɪ.də/ | Nhện |
| Skull | /skʌl/ | Đầu lâu |
| Skeleton | /ˈskel.ə.tən/ | Bộ xương |
| Ghost | /ɡəʊst/ | Ma |
| Bat | /bæt/ | Dơi |
| Coffin | /ˈkɒf.ɪn/ | Quan tài |
| Tombstone | /ˈtuːm.stəʊn/ | Bia mộ |
| Candle | /ˈkæn.dəl/ | Nến |
| Lantern | /ˈlæn.tən/ | Đèn lồng |
| Candy | /ˈkæn.di/ | Kẹo |
| Candy bucket | /ˈkæn.di ˌbʌk.ɪt/ | Xô đựng kẹo |
| Scarecrow | /ˈskeə.krəʊ/ | Bù nhìn |
| Fake blood | /feɪk blʌd/ | Máu giả |

Từ vựng về các nhân vật hóa trang trong ngày lễ Halloween
Hóa trang là một trong những hoạt động được trẻ em yêu thích nhất vào Halloween. Bé có thể lựa chọn những nhân vật kinh dị hoặc những hình tượng quen thuộc, đáng yêu để hóa trang.
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Witch | /wɪtʃ/ | Phù thủy |
| Vampire | /ˈvæm.paɪə/ | Ma cà rồng |
| Ghost | /ɡəʊst/ | Ma |
| Zombie | /ˈzɒm.bi/ | Xác sống |
| Werewolf | /ˈwɪə.wʊlf/ | Người sói |
| Mummy | /ˈmʌm.i/ | Xác ướp |
| Skeleton | /ˈskel.ə.tən/ | Bộ xương |
| Monster | /ˈmɒn.stə/ | Quái vật |
| Pirate | /ˈpaɪ.rət/ | Cướp biển |
| Princess | /prɪnˈses/ | Công chúa |
| Fairy | /ˈfeə.ri/ | Nàng tiên |
| Superhero | /ˈsuː.pəˌhɪə.rəʊ/ | Siêu anh hùng |
| Black cat | /ˌblæk ˈkæt/ | Mèo đen |
| Scarecrow | /ˈskeə.krəʊ/ | Bù nhìn |
| Grim Reaper | /ˌɡrɪm ˈriː.pə/ | Thần chết |

Các hoạt động và trò chơi trong lễ hội Halloween
Halloween có nhiều hoạt động giúp trẻ vừa vui chơi vừa sử dụng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc. Một số trò chơi phổ biến gồm:
| HOẠT ĐỘNG | PHIÊN ÂM | CÁCH CHƠI |
|---|---|---|
| Trick-or-treating | /ˌtrɪk ə ˈtriː.tɪŋ/ | Trẻ hóa trang, đi đến các nhà và xin kẹo bằng câu “Trick or treat!” |
| Pumpkin carving | /ˈpʌmp.kɪn ˌkɑː.vɪŋ/ | Trang trí hoặc khắc hình trên quả bí ngô để tạo thành Jack-o’-lantern |
| Costume party | /ˈkɒs.tʃuːm ˌpɑː.ti/ | Mặc trang phục hóa trang và tham gia các hoạt động, trò chơi |
| Bobbing for apples | /ˌbɒb.ɪŋ fər ˈæp.əlz/ | Dùng miệng lấy những quả táo nổi trong chậu nước mà không dùng tay |
| Haunted house | /ˈhɔːn.tɪd haʊs/ | Tham quan hoặc vượt qua một không gian được trang trí theo chủ đề ma quái |
| Halloween scavenger hunt | /ˌhæl.əʊˈiːn skæv.ɪn.dʒə hʌnt/ | Tìm kiếm các đồ vật hoặc hình ảnh được giấu theo chủ đề Halloween |
| Pin the spider on the web | /pɪn ðə ˈspaɪ.də ɒn ðə web/ | Bịt mắt và tìm cách đặt hình con nhện vào đúng vị trí trên mạng nhện |
| Halloween storytelling | /ˌhæl.əʊˈiːn ˈstɔː.riˌtel.ɪŋ/ | Kể hoặc nghe những câu chuyện vui, kỳ bí theo chủ đề Halloween |
Từ vựng về các món ăn trong ngày Halloween
Bên cạnh hóa trang và trò chơi, đồ ăn cũng là một phần không thể thiếu trong nhiều bữa tiệc Halloween. Một số món ăn và thức uống thường xuất hiện trong dịp này gồm:
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Candy | /ˈkæn.di/ | Kẹo |
| Candy apple | /ˈkæn.di ˌæp.əl/ | Táo bọc đường |
| Caramel apple | /ˈkær.ə.mel ˌæp.əl/ | Táo phủ caramel |
| Pumpkin pie | /ˈpʌmp.kɪn paɪ/ | Bánh bí ngô |
| Pumpkin bread | /ˈpʌmp.kɪn bred/ | Bánh mì bí ngô |
| Cupcake | /ˈkʌp.keɪk/ | Bánh cupcake |
| Donut | /ˈdəʊ.nʌt/ | Bánh donut |
| Cookie | /ˈkʊk.i/ | Bánh quy |
| Popcorn | /ˈpɒp.kɔːn/ | Bỏng ngô |
| Chocolate | /ˈtʃɒk.lət/ | Sô cô la |
| Caramel corn | /ˈkær.ə.mel kɔːn/ | Bỏng ngô phủ caramel |
| Soul cake | /səʊl keɪk/ | Bánh truyền thống gắn với phong tục Halloween ở một số vùng |
Từ vựng về cảm xúc trong ngày Halloween
Không khí Halloween thường gắn với những câu chuyện kỳ bí, nhân vật ma quái và những ngôi nhà được trang trí đặc biệt. Vì vậy, bé có thể bắt gặp nhiều từ vựng diễn tả cảm xúc như:
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Scared | /skeəd/ | Sợ hãi |
| Frightened | /ˈfraɪ.tənd/ | Hoảng sợ |
| Scary | /ˈskeə.ri/ | Đáng sợ |
| Spooky | /ˈspuː.ki/ | Rùng rợn, ma quái |
| Terrified | /ˈter.ɪ.faɪd/ | Khiếp sợ |
| Surprised | /səˈpraɪzd/ | Ngạc nhiên |
| Excited | /ɪkˈsaɪ.tɪd/ | Hào hứng |
| Happy | /ˈhæp.i/ | Vui vẻ |
| Nervous | /ˈnɜː.vəs/ | Hồi hộp, lo lắng |
| Curious | /ˈkjʊə.ri.əs/ | Tò mò |

Ba mẹ có thể giúp bé sử dụng những từ này trong câu đơn giản, chẳng hạn như: I’m scared, It’s spooky! hoặc I’m excited for Halloween! để bé vừa học từ mới vừa thực hành giao tiếp.
Địa điểm thường gặp trong lễ hội Halloween
Không gian tổ chức cũng góp phần tạo nên không khí đặc trưng của Halloween. Bé có thể làm quen với những địa điểm sau:
| TỪ VỰNG | PHIÊN ÂM | DỊCH NGHĨA |
|---|---|---|
| Haunted house | /ˈhɔːn.tɪd haʊs/ | Nhà ma |
| Graveyard | /ˈɡreɪv.jɑːd/ | Nghĩa trang |
| Cemetery | /ˈsem.ə.tri/ | Nghĩa trang |
| Pumpkin patch | /ˈpʌmp.kɪn pætʃ/ | Vườn bí ngô |
| Haunted forest | /ˈhɔːn.tɪd ˈfɒr.ɪst/ | Khu rừng ma ám |
| Halloween party | /ˌhæl.əʊˈiːn ˈpɑː.ti/ | Tiệc Halloween |
| Neighborhood | /ˈneɪ.bə.hʊd/ | Khu dân cư |
| Corn maze | /kɔːn meɪz/ | Mê cung ngô |
| Costume shop | /ˈkɒs.tʃuːm ʃɒp/ | Cửa hàng bán đồ hóa trang |
| Candy store | /ˈkæn.di stɔːr/ | Cửa hàng kẹo |
Với bộ từ vựng trên, bé có thể hiểu rõ hơn về những đồ vật, nhân vật, hoạt động và không gian thường xuất hiện trong Halloween. Ba mẹ có thể cùng con học từ mới thông qua hình ảnh, trò chơi hoặc các hoạt động chuẩn bị cho ngày hội để việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn.
Những câu tiếng Anh giao tiếp thường dùng trong lễ hội Halloween
Halloween không chỉ là thời gian để hóa trang và nhận kẹo mà còn là dịp để bé thực hành những câu tiếng Anh đơn giản trong các tình huống quen thuộc. Dưới đây là một số câu giao tiếp và lời chúc mà bé có thể sử dụng trong ngày Halloween:
| CÂU TIẾNG ANH | NGHĨA |
|---|---|
| Happy Halloween! | Chúc Halloween vui vẻ! |
| Trick or treat! | Cho kẹo hay bị ghẹo! |
| Have a spooky Halloween! | Chúc bạn có một Halloween thật kỳ bí! |
| Have a fun Halloween! | Chúc bạn có một Halloween thật vui! |
| What are you dressed as? | Bạn hóa trang thành nhân vật gì vậy? |
| I’m dressed as a witch. | Mình hóa trang thành phù thủy. |
| Do you like my costume? | Bạn có thích trang phục của mình không? |
| Can I have some candy, please? | Mình có thể xin một ít kẹo được không? |
| This pumpkin is so cool! | Quả bí ngô này thật tuyệt! |
| Let’s have fun! | Cùng vui chơi nào! |
Đặc biệt, Trick or treat! là câu nói quen thuộc nhất trong hoạt động xin kẹo Halloween. Khi tham gia Trick or Treat, trẻ thường hóa trang và đi cùng người lớn đến các ngôi nhà trong khu phố để xin kẹo.
Bé học tiếng Anh qua lễ hội Halloween như thế nào?
Halloween không chỉ là một ngày hội hóa trang mà còn có thể trở thành cơ hội để bé khám phá văn hóa, mở rộng vốn từ và thực hành tiếng Anh thông qua những hoạt động vui chơi cùng gia đình và bạn bè. Thay vì chỉ học riêng từng từ, ba mẹ có thể đặt từ vựng vào những tình huống cụ thể.
- Ví dụ, khi cùng con trang trí bí ngô, ba mẹ có thể sử dụng các câu đơn giản như: This is a pumpkin hoặc Let’s decorate the pumpkin Khi chuẩn bị trang phục, có thể hỏi: What are you going to be? và khuyến khích bé trả lời bằng tên nhân vật.
- Khi tham gia trò chơi hoặc tiệc Halloween, bé cũng có thể sử dụng những câu giao tiếp ngắn như: it’s so scared, This is fun hoặc Happy Halloween.
Cách học thông qua hình ảnh, hành động, trò chơi và giao tiếp giúp bé ghi nhớ từ vựng gắn với ngữ cảnh cụ thể, đồng thời có cơ hội sử dụng tiếng Anh trong những tình huống gần gũi.

RISE tổ chức lễ hội Halloween miễn phí cho trẻ từ 3 đến 12 tuổi
Không chỉ tạo môi trường để bé sử dụng tiếng Anh, RISE còn mang đến những trải nghiệm giúp bé tự tin khám phá thế giới và phát triển nhiều kỹ năng qua từng hoạt động. Halloween tại RISE là một trong những dịp để các RISErs nhí thỏa sức sáng tạo, hóa thân thành những nhân vật mình yêu thích và cùng thầy cô tạo nên một ngày hội đầy màu sắc.

Từ những chú ma nhỏ đáng yêu, người dơi thật ngầu, phù thủy, ma cà rồng đến vô vàn nhân vật thú vị khác, mỗi bộ trang phục lại mang một màu sắc và cá tính riêng. Bé không chỉ được vui chơi mà còn có cơ hội thể hiện sự tự tin, khả năng sáng tạo và tương tác bằng tiếng Anh trong không khí lễ hội.
Đặc biệt, tại Halloween 2025, RISE tổ chức cuộc thi hóa trang Trick and Click, tìm kiếm chủ nhân của danh hiệu “Trang phục ấn tượng nhất”. Cuộc thì tổ chức để khuyến khích các bé sáng tạo ý tưởng, lựa chọn nhân vật và thể hiện cá tính qua từng bộ trang phục. Kết thúc lễ hội, 5 nhân vật nổi bật đã được gọi tên. Từng nụ cười, ánh mắt và biểu cảm trong khoảnh khắc hóa thân đều cho thấy sự tự tin, năng động và tinh thần học mà chơi, chơi mà giỏi của các RISErs.



Bên cạnh hoạt động hóa trang, các RISErs còn tham gia nhiều trò chơi tương tác và tìm hiểu thêm về văn hóa Halloween qua những chia sẻ gần gũi từ giáo viên. Mỗi hoạt động đều trở thành một cơ hội để bé sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế, tự nhiên và đầy hứng thú.


Halloween năm nay, RISE tiếp tục chuẩn bị một ngày hội đầy bí ẩn với một concept mới mẻ cùng nhiều trải nghiệm thú vị dành cho trẻ từ 3-12 tuổi. Cùng chờ đón một Halloween nơi bé được vui chơi, khám phá và sử dụng tiếng Anh trong môi trường 100% tiếng Anh.
Ba mẹ đăng ký ngay hôm nay để bé có cơ hội hòa mình vào ngày hội Halloween và trải nghiệm tiếng Anh theo cách thật tự nhiên tại RISE.