Trọn bộ từ vựng chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh thông dụng cho trẻ em
Kiến Thức

Trọn bộ từ vựng chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh thông dụng cho trẻ em

September 7, 2026 20 Min Read

Nghề nghiệp tiếng Anh là một chủ đề gần gũi với trẻ, bởi con thường bắt gặp nhiều công việc quen thuộc trong gia đình, trường học và cuộc sống hằng ngày. Khi kết hợp hình ảnh, trò chơi, câu chuyện hoặc những cuộc trò chuyện về nghề nghiệp, bé vừa mở rộng vốn từ vừa tăng hứng thú học tiếng Anh, ghi nhớ từ mới lâu hơn và hình thành phản xạ sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống quen thuộc.

Trong bài viết này, RISE VIET NAM sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp theo từng lĩnh vực, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để ba mẹ dễ đồng hành cùng con. Bên cạnh đó, các mẫu câu giao tiếp và cách học phù hợp sẽ giúp bé củng cố vốn từ, luyện phản xạ và từng bước tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày.

Học tiếng Anh qua dự án làm shop trái cây tại RISE

Nghề nghiệp tiếng Anh là gì?

Nghề nghiệp trong tiếng Anh thường được gọi là job hoặc occupation, dùng để nói về công việc mà một người làm để kiếm sống. Trong giao tiếp hằng ngày, job là cách dùng phổ biến và gần gũi hơn với trẻ nhỏ.

Khi muốn hỏi một người làm nghề gì, con có thể bắt đầu với những mẫu câu quen thuộc:

  • What is your job?  Công việc của bạn là gì?
  • What do you do?  Bạn làm nghề gì?
  • What does your father do?  Bố bạn làm nghề gì?
  • What does your mother do?  Mẹ bạn làm nghề gì?

Để trả lời, trẻ thường sử dụng cấu trúc I am a/an + tên nghề nghiệp hoặc I work as a/an + tên nghề nghiệp:

  • I am a teacher.  Tôi là giáo viên.
  • She is a doctor.  Cô ấy là bác sĩ.
  • My father is a driver.  Bố tôi là tài xế.
  • He works as a chef.  Anh ấy làm đầu bếp.

Từ những câu hỏi và cách trả lời cơ bản, con có thể tiếp tục làm quen với tên gọi của nhiều nghề nghiệp khác nhau và đưa chúng vào những cuộc trò chuyện hằng ngày.

170+ từ vựng chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh

Thế giới nghề nghiệp rất đa dạng, từ những công việc trẻ thường gặp ở trường học và gia đình đến các nghề trong y tế, nghệ thuật, thể thao hay vận tải. Việc chia từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp theo từng lĩnh vực sẽ giúp con dễ liên hệ với thực tế và mở rộng vốn từ theo từng nhóm.

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề nghề nghiệp

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực Giáo Dục

Những nghề trong lĩnh vực Giáo dục gắn liền với môi trường học tập mà trẻ thường gặp mỗi ngày. Đây cũng là nhóm từ gần gũi để con bắt đầu làm quen với các nghề nghiệp bằng tiếng Anh.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Teacher /ˈtiː.tʃər/ Giáo viên
Professor /prəˈfes.ər/ Giáo sư
School bus driver /ˈdraɪ.vər/ Bác tài xế xe buýt trường
Janitor /ˈdʒæn.ɪ.tər/ Bác bảo vệ
Tutor /ˈtʃuː.tər/ Gia sư
Teaching assistant /ˈtiː.tʃɪŋ əˌsɪs.tənt/ Trợ giảng
School counselor /skuːl ˈkaʊn.səl.ər/ Tư vấn viên học đường
School nurse /skuːl nɜːs/ Y tá trường học
Principal /ˈprɪn.sə.pəl/ Hiệu trưởng
Librarian /laɪˈbreə.ri.ən/ Thủ thư

 

Nhóm từ này bao quát những vị trí quen thuộc trong trường học và môi trường giáo dục. Ba mẹ bắt đầu với teacher, tutor, librarian rồi mở rộng sang các từ còn lại khi con đã quen với chủ đề.

Từ vựng về lĩnh vực giáo dục

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực Nghệ Thuật

Nếu bé yêu thích ca hát, vẽ tranh hay biểu diễn, ba mẹ đừng bỏ qua nhóm từ vựng đầy màu sắc và tính sáng tạo này.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Artist /ˈɑːr.tɪst/ Nghệ sĩ
Painter /ˈpeɪn.tər/ Hoạ sĩ
Singer /ˈsɪŋ.ər/ Ca sĩ
Musician /mjuːˈzɪʃ.ən/ Nhạc sĩ
Actor /ˈæk.tər/ Diễn viên
Dancer /ˈdæn.sər/ Vũ công
Designer /dɪˈzaɪ.nər/ Nhà thiết kế
Director /dəˈrek.tər/ Đạo diễn
Writer /ˈraɪ.tər/ Nhà văn
Photographer /fəˈtɑː.ɡrə.fər/ Nhiếp ảnh gia

 

Các nghệ sĩ trong tiếng Anh

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực Thể Thao

Đây là nhóm từ vựng bổ ích dành cho những bạn nhỏ năng động, đam mê chạy nhảy và các hoạt động rèn luyện thể chất.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Athlete /ˈæθ.liːt/ Vận động viên
Footballer /ˈfʊt.bɔː.lər/ Cầu thủ bóng đá
Coach /kəʊtʃ/ Huấn luyện viên
Referee /ˌref.əˈriː/ Trọng tài
Swimmer /ˈswɪm.ər/ Vận động viên bơi lội
Gymnast /ˈdʒɪm.næst/ Vận động viên thể dục dụng cụ
Runner /ˈrʌn.ər/ Người chạy điền kinh
Tennis player /ˈten.ɪs ˌpleɪ.ər/ Vận động viên quần vợt
Basketball player /ˈbɑː.skɪt.bɔːl ˌpleɪ.ər/ Cầu thủ bóng rổ

 

Từ âm nhạc, hội họa đến sân khấu và nhiếp ảnh, trẻ có thể bắt gặp nhiều nghề nghiệp thú vị trong lĩnh vực nghệ thuật. Đây cũng là nhóm từ dễ kết hợp với hình ảnh và hoạt động thực hành, giúp con ghi nhớ từ mới tự nhiên hơn.

Từ vựng về các ngành nghề thể thao

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực NVVP

Ba mẹ có thể dùng chính danh sách từ vựng này để trò chuyện và giải thích cho con nghe về công việc hằng ngày của mình ở chốn văn phòng.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Office worker /ˈɒf.ɪs ˈwɜː.kər/ Nhân viên văn phòng
Manager /ˈmæn.ɪ.dʒər/ Quản lý
Secretary /ˈsek.rə.tər.i/ Thư ký
Accountant /əˈkaʊn.tənt/ Kế toán
Receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ Lễ tân
Programmer /ˈprəʊ.ɡræm.ər/ Lập trình viên
Banker /ˈbæŋ.kər/ Nhân viên ngân hàng
Data Clerk /ˈdeɪ.tə klɝːk/ Nhân viên nhập liệu
Marketer /ˈmɑːr.kɪ.tər/ Nhân viên tiếp thị

 

Những từ vựng này giúp con hình dung rõ hơn về môi trường làm việc của người lớn, tạo sự gắn kết khi ba mẹ chia sẻ về công việc hằng ngày với bé.

NVVP bằng tiếng Anh

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực Y Tế

Trẻ thường rất ấn tượng với những y bác sĩ mặc áo blouse trắng. Việc học nhóm từ này vừa mở rộng vốn từ, vừa giúp con bớt cảm giác lo lắng, sợ hãi mỗi khi phải đến phòng khám.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Doctor /ˈdɒk.tər/ Bác sĩ
Nurse /nɜːs/ Y tá, điều dưỡng
Pharmacist /ˈfɑː.mə.sɪst/ Dược sĩ
Dentist /ˈden.tɪst/ Nha sĩ
Surgeon /ˈsɜː.dʒən/ Bác sĩ phẫu thuật
Veterinarian /ˌvetərɪˈneəriən/ Bác sĩ thú y
Paramedic /ˌpær.əˈmed.ɪk/ Nhân viên cứu thương
Psychologist /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/ Nhà tâm lý học

 

Từ vựng chủ đề y tế

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực lao động phổ thông

Nhóm từ vựng này giúp trẻ gọi tên và tôn trọng những người lao động đang thầm lặng xây dựng, sửa chữa và giữ gìn vẻ đẹp cho cuộc sống.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Worker /ˈwɜː.kər/ Công nhân
Builder /ˈbɪl.dər/ Thợ xây
Mechanic /məˈkæn.ɪk/ Thợ cơ khí
Electrician /ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/ Thợ điện
Plumber /ˈplʌm.ər/ Thợ sửa ống nước
Carpenter /ˈkɑː.pɪn.tər/ Thợ mộc
Cleaner /ˈkliː.nər/ Nhân viên dọn vệ sinh
Welder /ˈwel.dər/ Thợ hàn

 

Khám phá nhóm từ vựng này là cách tuyệt vời để giáo dục con về sự bình đẳng và lòng biết ơn đối với mọi ngành nghề đóng góp cho xã hội.

Từ vựng về lao động phổ thông

Từ vựng tiếng Anh lĩnh vực vận tải

Những chuyến xe, chuyến bay hay tàu hỏa luôn gắn liền với hình ảnh những người điều khiển phương tiện tận tụy mà con thường thấy trên đường.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Driver /ˈdraɪ.vər/ Tài xế
Pilot /ˈpaɪ.lət/ Phi công
Flight attendant /ˈflaɪt əˌten.dənt/ Tiếp viên hàng không
Captain /ˈkæp.tɪn/ Thuyền trưởng, cơ trưởng
Sailor /ˈseɪ.lər/ Thủy thủ
Train driver /ˈtreɪn ˌdraɪ.vər/ Lái tàu
Taxi driver /ˈtæk.si ˌdraɪ.vər/ Tài xế taxi
Delivery driver /dɪˈlɪv.ər.i ˌdraɪ.vər/ Nhân viên giao hàng

 

Ba mẹ có thể kết hợp flashcard để con dễ hình dung công việc và ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh.

Transportation Jobs Vocabulary

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực khác

Bên cạnh những công việc quen thuộc trong trường học, văn phòng hay bệnh viện, còn nhiều nghề xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống. Đây cũng là những từ trẻ dễ bắt gặp qua truyện, phim hoạt hình và các tình huống hằng ngày.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Police officer /pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/ Cảnh sát
Firefighter /ˈfaɪərˌfaɪ.tər/ Lính cứu hoả
Chef /ʃef/ Đầu bếp
Waiter /ˈweɪ.tər/ Bồi bàn
Hairdresser /ˈherˌdres.ər/ Thợ làm tóc
Scientist /ˈsaɪən.tɪst/ Nhà khoa học
Journalist /ˈdʒɜː.nə.lɪst/ Nhà báo
Architect /ˈɑːr.kɪ.tekt/ Kiến trúc sư
Soldier /ˈsəʊl.dʒər/ Quân nhân

 

Việc đa dạng hóa các chủ đề sẽ giúp trí tưởng tượng của con bay xa hơn, từ đó bé có thể tự do lựa chọn và chia sẻ về ước mơ của chính mình.

Ngoài ra còn rất nhiều lĩnh vực nghề nghiệp khác

Với danh sách trên, ba mẹ không cần cho con học tất cả trong một lần. Mỗi ngày chọn một vài từ, kết hợp hình ảnh, câu hỏi hoặc một tình huống quen thuộc sẽ khiến việc ôn tập nhẹ nhàng hơn. Khi đã nhớ tên nghề, hãy khuyến khích con đặt câu hoặc kể một câu chuyện ngắn để từ mới được sử dụng thường xuyên.

Mẫu câu đối thoại về chủ đề nghề nghiệp tiếng Anh cho bé

Sau khi làm quen với tên gọi các nghề nghiệp bằng tiếng Anh, ba mẹ có thể cùng con luyện tập qua những đoạn hội thoại ngắn và gần gũi. Những câu hỏi về nghề nghiệp của con, ba mẹ hoặc người thân sẽ tạo cơ hội để bé vận dụng từ vựng, rèn phản xạ và tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc.

Mẫu câu về công việc của người thân:

  • What does your father do?  Ba của con làm nghề gì?
  • He is an engineer.  Ba là kỹ sư.

Mẫu câu về địa điểm làm việc:

  • Where does a police officer work?  Cảnh sát làm việc ở đâu? 
  • A police officer works at the police station.  Cảnh sát làm việc ở đồn cảnh sát.

Mẫu câu khơi gợi ước mơ tương lai của con:

  • What do you want to be in the future?  Tương lai con muốn làm nghề gì?
  • I want to be a pilot because I like flying.  Con muốn làm phi công vì con thích bay.

Những đoạn hội thoại ngắn như trên không yêu cầu trẻ ghi nhớ quá nhiều cấu trúc cùng lúc. Con có thể bắt đầu bằng việc gọi tên nghề nghiệp, sau đó tập trả lời câu hỏi về nghề của người thân và cuối cùng chia sẻ về công việc mình yêu thích.

Cách học từ vựng chủ đề nghề nghiệp tiếng Anh hiệu quả

Học từ vựng theo cách phù hợp sẽ giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên hơn và biết cách đưa từ mới vào giao tiếp. Với chủ đề nghề nghiệp, ba mẹ có thể kết hợp nhiều hoạt động quen thuộc để việc học diễn ra nhẹ nhàng, không tạo cảm giác ép buộc.

Học theo từng lĩnh vực cụ thể 

Trẻ rất dễ bị ngợp nếu phải nhìn vào một danh sách từ vựng lộn xộn. Ba mẹ hãy thiết lập các chủ đề của tuần, ví dụ tuần này chỉ học các từ về Y tế, tuần sau chuyển sang Nghệ thuật. Kết hợp vẽ sơ đồ tư duy hoặc dùng thẻ flashcard nhiều màu sắc sẽ giúp con hệ thống hóa kiến thức trực quan hơn.

Học theo từ lĩnh vực cụ thể

Học bằng phương pháp play-based learning 

Với trẻ nhỏ, một giờ học thú vị thường bắt đầu từ việc được chơi và khám phá. Ba mẹ có thể tổ chức trò đoán nghề nghiệp, ghép tên nghề với hình ảnh, hoặc cho con thử đóng vai một nhân vật mà mình yêu thích.

Chẳng hạn, bé đội mũ đầu bếp và nói I am a chef, hoặc cầm ống nghe đồ chơi và hóa thân thành doctor. Khi từ vựng đi cùng hành động, hình ảnh và cảm xúc, con sẽ ghi nhớ từ theo trải nghiệm thay vì chỉ học thuộc nghĩa.

Phương pháp play-based learning

Trò chuyện với ba mẹ hàng ngày 

Tiếng Anh cần hiện diện trong sinh hoạt hằng ngày. Trên đường đi học, ba mẹ có thể chỉ vào chú cảnh sát giao thông và hỏi: “Look! What is his job?”, hoặc trò chuyện về nghề nghiệp của các thành viên trong gia đình như “Is Grandpa a farmer?”. Việc gán từ vựng vào hình ảnh người thật, việc thật ngay trước mắt sẽ kích thích phản xạ ngôn ngữ nhạy bén của con.

Tuy nhiên, học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ từ vựng hay các mẫu câu. Để ngôn ngữ trở thành công cụ giao tiếp trong đời sống, trẻ cần được rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết và có đủ cơ hội sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế.

CLB tiếng Anh tại RISE về chủ đề nghề nghiệp

Hiểu được điều đó, RISE VIET NAM xây dựng lộ trình học trong môi trường tương tác 100% bằng tiếng Anh, nơi trẻ được học và sử dụng ngôn ngữ thông qua các hoạt động thực tế. Với phương pháp Học tập qua dự án (Project-based Learning), những chủ đề quen thuộc như nghề nghiệp được mở rộng thành cơ hội để con khám phá, trình bày và vận dụng tiếng Anh. Các dự án, hoạt động thuyết trình và clb tiếng Anh miễn phí cho trẻ em tạo thêm không gian để bé thẩm thấu ngôn ngữ và bật phản xạ tự nhiên.

Khi được sử dụng tiếng Anh thường xuyên trong quá trình học, con từng bước giao tiếp tự tin, giỏi như trẻ bản xứ, đồng thời phát triển khả năng trình bày ý tưởng, tư duy và làm việc nhóm.

Kết Luận

Khám phá nghề nghiệp tiếng Anh là cách để con vừa mở rộng vốn từ, vừa làm quen với những công việc quen thuộc trong cuộc sống. Khi kết hợp học từ vựng theo chủ đề, luyện qua các mẫu câu hỏi đáp và thường xuyên đưa tiếng Anh vào những tình huống thực tế, trẻ sẽ từng bước hình thành phản xạ và tự tin hơn khi giao tiếp.

Hy vọng những chia sẻ từ RISE VIET NAM đã mang đến cho ba mẹ những gợi ý hữu ích để đồng hành cùng con trong quá trình học tiếng Anh và khám phá thêm nhiều điều thú vị về thế giới nghề nghiệp.

Chia sẻ:

Bài viết liên quan

Zalo