Trọn bộ từ vựng chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh thông dụng cho trẻ em
Nghề nghiệp tiếng Anh là một chủ đề gần gũi với trẻ, bởi con thường bắt gặp nhiều công việc quen thuộc trong gia đình, trường học và cuộc sống hằng ngày. Khi kết hợp hình ảnh, trò chơi, câu chuyện hoặc những cuộc trò chuyện về nghề nghiệp, bé vừa mở rộng vốn từ vừa tăng hứng thú học tiếng Anh, ghi nhớ từ mới lâu hơn và hình thành phản xạ sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống quen thuộc.
Trong bài viết này, RISE VIET NAM sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp theo từng lĩnh vực, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để ba mẹ dễ đồng hành cùng con. Bên cạnh đó, các mẫu câu giao tiếp và cách học phù hợp sẽ giúp bé củng cố vốn từ, luyện phản xạ và từng bước tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày.

Nghề nghiệp tiếng Anh là gì?
Nghề nghiệp trong tiếng Anh thường được gọi là job hoặc occupation, dùng để nói về công việc mà một người làm để kiếm sống. Trong giao tiếp hằng ngày, job là cách dùng phổ biến và gần gũi hơn với trẻ nhỏ.
Khi muốn hỏi một người làm nghề gì, con có thể bắt đầu với những mẫu câu quen thuộc:
- What is your job? Công việc của bạn là gì?
- What do you do? Bạn làm nghề gì?
- What does your father do? Bố bạn làm nghề gì?
- What does your mother do? Mẹ bạn làm nghề gì?
Để trả lời, trẻ thường sử dụng cấu trúc I am a/an + tên nghề nghiệp hoặc I work as a/an + tên nghề nghiệp:
- I am a teacher. Tôi là giáo viên.
- She is a doctor. Cô ấy là bác sĩ.
- My father is a driver. Bố tôi là tài xế.
- He works as a chef. Anh ấy làm đầu bếp.
Từ những câu hỏi và cách trả lời cơ bản, con có thể tiếp tục làm quen với tên gọi của nhiều nghề nghiệp khác nhau và đưa chúng vào những cuộc trò chuyện hằng ngày.
170+ từ vựng chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh
Thế giới nghề nghiệp rất đa dạng, từ những công việc trẻ thường gặp ở trường học và gia đình đến các nghề trong y tế, nghệ thuật, thể thao hay vận tải. Việc chia từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp theo từng lĩnh vực sẽ giúp con dễ liên hệ với thực tế và mở rộng vốn từ theo từng nhóm.

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực Giáo Dục
Những nghề trong lĩnh vực Giáo dục gắn liền với môi trường học tập mà trẻ thường gặp mỗi ngày. Đây cũng là nhóm từ gần gũi để con bắt đầu làm quen với các nghề nghiệp bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Teacher | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên |
| Professor | /prəˈfes.ər/ | Giáo sư |
| School bus driver | /ˈdraɪ.vər/ | Bác tài xế xe buýt trường |
| Janitor | /ˈdʒæn.ɪ.tər/ | Bác bảo vệ |
| Tutor | /ˈtʃuː.tər/ | Gia sư |
| Teaching assistant | /ˈtiː.tʃɪŋ əˌsɪs.tənt/ | Trợ giảng |
| School counselor | /skuːl ˈkaʊn.səl.ər/ | Tư vấn viên học đường |
| School nurse | /skuːl nɜːs/ | Y tá trường học |
| Principal | /ˈprɪn.sə.pəl/ | Hiệu trưởng |
| Librarian | /laɪˈbreə.ri.ən/ | Thủ thư |
Nhóm từ này bao quát những vị trí quen thuộc trong trường học và môi trường giáo dục. Ba mẹ bắt đầu với teacher, tutor, librarian rồi mở rộng sang các từ còn lại khi con đã quen với chủ đề.

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực Nghệ Thuật
Nếu bé yêu thích ca hát, vẽ tranh hay biểu diễn, ba mẹ đừng bỏ qua nhóm từ vựng đầy màu sắc và tính sáng tạo này.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Artist | /ˈɑːr.tɪst/ | Nghệ sĩ |
| Painter | /ˈpeɪn.tər/ | Hoạ sĩ |
| Singer | /ˈsɪŋ.ər/ | Ca sĩ |
| Musician | /mjuːˈzɪʃ.ən/ | Nhạc sĩ |
| Actor | /ˈæk.tər/ | Diễn viên |
| Dancer | /ˈdæn.sər/ | Vũ công |
| Designer | /dɪˈzaɪ.nər/ | Nhà thiết kế |
| Director | /dəˈrek.tər/ | Đạo diễn |
| Writer | /ˈraɪ.tər/ | Nhà văn |
| Photographer | /fəˈtɑː.ɡrə.fər/ | Nhiếp ảnh gia |

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực Thể Thao
Đây là nhóm từ vựng bổ ích dành cho những bạn nhỏ năng động, đam mê chạy nhảy và các hoạt động rèn luyện thể chất.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Athlete | /ˈæθ.liːt/ | Vận động viên |
| Footballer | /ˈfʊt.bɔː.lər/ | Cầu thủ bóng đá |
| Coach | /kəʊtʃ/ | Huấn luyện viên |
| Referee | /ˌref.əˈriː/ | Trọng tài |
| Swimmer | /ˈswɪm.ər/ | Vận động viên bơi lội |
| Gymnast | /ˈdʒɪm.næst/ | Vận động viên thể dục dụng cụ |
| Runner | /ˈrʌn.ər/ | Người chạy điền kinh |
| Tennis player | /ˈten.ɪs ˌpleɪ.ər/ | Vận động viên quần vợt |
| Basketball player | /ˈbɑː.skɪt.bɔːl ˌpleɪ.ər/ | Cầu thủ bóng rổ |
Từ âm nhạc, hội họa đến sân khấu và nhiếp ảnh, trẻ có thể bắt gặp nhiều nghề nghiệp thú vị trong lĩnh vực nghệ thuật. Đây cũng là nhóm từ dễ kết hợp với hình ảnh và hoạt động thực hành, giúp con ghi nhớ từ mới tự nhiên hơn.

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực NVVP
Ba mẹ có thể dùng chính danh sách từ vựng này để trò chuyện và giải thích cho con nghe về công việc hằng ngày của mình ở chốn văn phòng.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Office worker | /ˈɒf.ɪs ˈwɜː.kər/ | Nhân viên văn phòng |
| Manager | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | Quản lý |
| Secretary | /ˈsek.rə.tər.i/ | Thư ký |
| Accountant | /əˈkaʊn.tənt/ | Kế toán |
| Receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | Lễ tân |
| Programmer | /ˈprəʊ.ɡræm.ər/ | Lập trình viên |
| Banker | /ˈbæŋ.kər/ | Nhân viên ngân hàng |
| Data Clerk | /ˈdeɪ.tə klɝːk/ | Nhân viên nhập liệu |
| Marketer | /ˈmɑːr.kɪ.tər/ | Nhân viên tiếp thị |
Những từ vựng này giúp con hình dung rõ hơn về môi trường làm việc của người lớn, tạo sự gắn kết khi ba mẹ chia sẻ về công việc hằng ngày với bé.

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực Y Tế
Trẻ thường rất ấn tượng với những y bác sĩ mặc áo blouse trắng. Việc học nhóm từ này vừa mở rộng vốn từ, vừa giúp con bớt cảm giác lo lắng, sợ hãi mỗi khi phải đến phòng khám.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Doctor | /ˈdɒk.tər/ | Bác sĩ |
| Nurse | /nɜːs/ | Y tá, điều dưỡng |
| Pharmacist | /ˈfɑː.mə.sɪst/ | Dược sĩ |
| Dentist | /ˈden.tɪst/ | Nha sĩ |
| Surgeon | /ˈsɜː.dʒən/ | Bác sĩ phẫu thuật |
| Veterinarian | /ˌvetərɪˈneəriən/ | Bác sĩ thú y |
| Paramedic | /ˌpær.əˈmed.ɪk/ | Nhân viên cứu thương |
| Psychologist | /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/ | Nhà tâm lý học |

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực lao động phổ thông
Nhóm từ vựng này giúp trẻ gọi tên và tôn trọng những người lao động đang thầm lặng xây dựng, sửa chữa và giữ gìn vẻ đẹp cho cuộc sống.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Worker | /ˈwɜː.kər/ | Công nhân |
| Builder | /ˈbɪl.dər/ | Thợ xây |
| Mechanic | /məˈkæn.ɪk/ | Thợ cơ khí |
| Electrician | /ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/ | Thợ điện |
| Plumber | /ˈplʌm.ər/ | Thợ sửa ống nước |
| Carpenter | /ˈkɑː.pɪn.tər/ | Thợ mộc |
| Cleaner | /ˈkliː.nər/ | Nhân viên dọn vệ sinh |
| Welder | /ˈwel.dər/ | Thợ hàn |
Khám phá nhóm từ vựng này là cách tuyệt vời để giáo dục con về sự bình đẳng và lòng biết ơn đối với mọi ngành nghề đóng góp cho xã hội.

Từ vựng tiếng Anh lĩnh vực vận tải
Những chuyến xe, chuyến bay hay tàu hỏa luôn gắn liền với hình ảnh những người điều khiển phương tiện tận tụy mà con thường thấy trên đường.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Driver | /ˈdraɪ.vər/ | Tài xế |
| Pilot | /ˈpaɪ.lət/ | Phi công |
| Flight attendant | /ˈflaɪt əˌten.dənt/ | Tiếp viên hàng không |
| Captain | /ˈkæp.tɪn/ | Thuyền trưởng, cơ trưởng |
| Sailor | /ˈseɪ.lər/ | Thủy thủ |
| Train driver | /ˈtreɪn ˌdraɪ.vər/ | Lái tàu |
| Taxi driver | /ˈtæk.si ˌdraɪ.vər/ | Tài xế taxi |
| Delivery driver | /dɪˈlɪv.ər.i ˌdraɪ.vər/ | Nhân viên giao hàng |
Ba mẹ có thể kết hợp flashcard để con dễ hình dung công việc và ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh.

Từ vựng nghề nghiệp lĩnh vực khác
Bên cạnh những công việc quen thuộc trong trường học, văn phòng hay bệnh viện, còn nhiều nghề xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống. Đây cũng là những từ trẻ dễ bắt gặp qua truyện, phim hoạt hình và các tình huống hằng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Police officer | /pəˈliːs ˌɒf.ɪ.sər/ | Cảnh sát |
| Firefighter | /ˈfaɪərˌfaɪ.tər/ | Lính cứu hoả |
| Chef | /ʃef/ | Đầu bếp |
| Waiter | /ˈweɪ.tər/ | Bồi bàn |
| Hairdresser | /ˈherˌdres.ər/ | Thợ làm tóc |
| Scientist | /ˈsaɪən.tɪst/ | Nhà khoa học |
| Journalist | /ˈdʒɜː.nə.lɪst/ | Nhà báo |
| Architect | /ˈɑːr.kɪ.tekt/ | Kiến trúc sư |
| Soldier | /ˈsəʊl.dʒər/ | Quân nhân |
Việc đa dạng hóa các chủ đề sẽ giúp trí tưởng tượng của con bay xa hơn, từ đó bé có thể tự do lựa chọn và chia sẻ về ước mơ của chính mình.

Với danh sách trên, ba mẹ không cần cho con học tất cả trong một lần. Mỗi ngày chọn một vài từ, kết hợp hình ảnh, câu hỏi hoặc một tình huống quen thuộc sẽ khiến việc ôn tập nhẹ nhàng hơn. Khi đã nhớ tên nghề, hãy khuyến khích con đặt câu hoặc kể một câu chuyện ngắn để từ mới được sử dụng thường xuyên.
Mẫu câu đối thoại về chủ đề nghề nghiệp tiếng Anh cho bé
Sau khi làm quen với tên gọi các nghề nghiệp bằng tiếng Anh, ba mẹ có thể cùng con luyện tập qua những đoạn hội thoại ngắn và gần gũi. Những câu hỏi về nghề nghiệp của con, ba mẹ hoặc người thân sẽ tạo cơ hội để bé vận dụng từ vựng, rèn phản xạ và tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc.
Mẫu câu về công việc của người thân:
- What does your father do? Ba của con làm nghề gì?
- He is an engineer. Ba là kỹ sư.
Mẫu câu về địa điểm làm việc:
- Where does a police officer work? Cảnh sát làm việc ở đâu?
- A police officer works at the police station. Cảnh sát làm việc ở đồn cảnh sát.
Mẫu câu khơi gợi ước mơ tương lai của con:
- What do you want to be in the future? Tương lai con muốn làm nghề gì?
- I want to be a pilot because I like flying. Con muốn làm phi công vì con thích bay.
Những đoạn hội thoại ngắn như trên không yêu cầu trẻ ghi nhớ quá nhiều cấu trúc cùng lúc. Con có thể bắt đầu bằng việc gọi tên nghề nghiệp, sau đó tập trả lời câu hỏi về nghề của người thân và cuối cùng chia sẻ về công việc mình yêu thích.
Cách học từ vựng chủ đề nghề nghiệp tiếng Anh hiệu quả
Học từ vựng theo cách phù hợp sẽ giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên hơn và biết cách đưa từ mới vào giao tiếp. Với chủ đề nghề nghiệp, ba mẹ có thể kết hợp nhiều hoạt động quen thuộc để việc học diễn ra nhẹ nhàng, không tạo cảm giác ép buộc.
Học theo từng lĩnh vực cụ thể
Trẻ rất dễ bị ngợp nếu phải nhìn vào một danh sách từ vựng lộn xộn. Ba mẹ hãy thiết lập các chủ đề của tuần, ví dụ tuần này chỉ học các từ về Y tế, tuần sau chuyển sang Nghệ thuật. Kết hợp vẽ sơ đồ tư duy hoặc dùng thẻ flashcard nhiều màu sắc sẽ giúp con hệ thống hóa kiến thức trực quan hơn.

Học bằng phương pháp play-based learning
Với trẻ nhỏ, một giờ học thú vị thường bắt đầu từ việc được chơi và khám phá. Ba mẹ có thể tổ chức trò đoán nghề nghiệp, ghép tên nghề với hình ảnh, hoặc cho con thử đóng vai một nhân vật mà mình yêu thích.
Chẳng hạn, bé đội mũ đầu bếp và nói I am a chef, hoặc cầm ống nghe đồ chơi và hóa thân thành doctor. Khi từ vựng đi cùng hành động, hình ảnh và cảm xúc, con sẽ ghi nhớ từ theo trải nghiệm thay vì chỉ học thuộc nghĩa.

Trò chuyện với ba mẹ hàng ngày
Tiếng Anh cần hiện diện trong sinh hoạt hằng ngày. Trên đường đi học, ba mẹ có thể chỉ vào chú cảnh sát giao thông và hỏi: “Look! What is his job?”, hoặc trò chuyện về nghề nghiệp của các thành viên trong gia đình như “Is Grandpa a farmer?”. Việc gán từ vựng vào hình ảnh người thật, việc thật ngay trước mắt sẽ kích thích phản xạ ngôn ngữ nhạy bén của con.
Tuy nhiên, học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ từ vựng hay các mẫu câu. Để ngôn ngữ trở thành công cụ giao tiếp trong đời sống, trẻ cần được rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết và có đủ cơ hội sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế.

Hiểu được điều đó, RISE VIET NAM xây dựng lộ trình học trong môi trường tương tác 100% bằng tiếng Anh, nơi trẻ được học và sử dụng ngôn ngữ thông qua các hoạt động thực tế. Với phương pháp Học tập qua dự án (Project-based Learning), những chủ đề quen thuộc như nghề nghiệp được mở rộng thành cơ hội để con khám phá, trình bày và vận dụng tiếng Anh. Các dự án, hoạt động thuyết trình và clb tiếng Anh miễn phí cho trẻ em tạo thêm không gian để bé thẩm thấu ngôn ngữ và bật phản xạ tự nhiên.
Khi được sử dụng tiếng Anh thường xuyên trong quá trình học, con từng bước giao tiếp tự tin, giỏi như trẻ bản xứ, đồng thời phát triển khả năng trình bày ý tưởng, tư duy và làm việc nhóm.
Kết Luận
Khám phá nghề nghiệp tiếng Anh là cách để con vừa mở rộng vốn từ, vừa làm quen với những công việc quen thuộc trong cuộc sống. Khi kết hợp học từ vựng theo chủ đề, luyện qua các mẫu câu hỏi đáp và thường xuyên đưa tiếng Anh vào những tình huống thực tế, trẻ sẽ từng bước hình thành phản xạ và tự tin hơn khi giao tiếp.
Hy vọng những chia sẻ từ RISE VIET NAM đã mang đến cho ba mẹ những gợi ý hữu ích để đồng hành cùng con trong quá trình học tiếng Anh và khám phá thêm nhiều điều thú vị về thế giới nghề nghiệp.