Phép tính cộng trừ nhân chia tiếng Anh: từ vựng và mẹo học hiệu quả
Cộng, trừ, nhân, chia tiếng Anh là những phép tính cơ bản mà trẻ bắt đầu làm quen từ những năm đầu tiểu học, đặc biệt trong các chương trình Toán tiếng Anh tiểu học. Đây là một trong những kiến thức cơ bản mà các con cần phải nắm vững trước khi học tiếp những bài học nâng cao hơn trong tương lai. Không chỉ xuất hiện trong bài học, các phép tính này còn được sử dụng thường xuyên trong những tình huống quen thuộc hằng ngày như mua sắm, chia sẻ đồ hay tham gia các trò chơi.
Vậy làm sao để các con học các phép tính này đơn giản và dễ hiểu nhất. Cùng RISE VIET NAM tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Cộng trừ nhân chia trong tiếng Anh là gì?
Cộng trừ nhân chia trong tiếng Anh lần lượt được gọi là: Addition, subtraction, multiplication và division thường dùng để gọi tên phép tính; add, subtract, multiply và divide là các động từ; trong khi sum, difference, product và quotient thường dùng để chỉ kết quả của phép tính.
| Phép tính | Tiếng Anh | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Cộng | Addition | /əˈdɪʃən/ | Addition is one of the four basic operations. |
| Trừ | Subtraction | /səbˈtrækʃən/ | Subtraction is used to find the difference between two numbers. |
| Nhân | Multiplication | /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ | Multiplication is a basic operation in mathematics. |
| Chia | Division | /dɪˈvɪʒən/ | Division is used to divide a number into equal parts. |
Phép cộng trong tiếng Anh
Phép cộng trong tiếng Anh là addition. Động từ “cộng” là add, trong khi plus thường được sử dụng khi đọc một phép tính.
| Phép tính | Tiếng Anh | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Cộng | addition | /əˈdɪʃən/ | Five plus three equals eight. – Năm cộng ba bằng tám. |
| Cộng | add | /æd/ | Add 5 and 3. – Cộng 5 và 3. |
| Cộng | plus | /plʌs/ | Five plus three equals eight. – Năm cộng ba bằng tám. |
| Cộng | sum | /sʌm/ | The sum of five and three is eight. – Tổng của 5 và 3 là 8. |

Phép trừ trong tiếng Anh
Phép trừ trong tiếng Anh là subtraction. Động từ trừ là subtract, còn minus thường được sử dụng khi đọc phép tính. Kết quả của phép trừ được gọi là difference.
| Phép tính | Tiếng Anh | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Trừ | subtraction | /səbˈtrækʃən/ | Subtraction means taking one number away from another. |
| Trừ | subtract | /səbˈtrækt/ | Subtract four from ten. |
| Trừ | minus | /ˈmaɪnəs/ | Ten minus four equals six. |
| Hiệu | difference | /ˈdɪfərəns/ | The difference between ten and four is six. |
Ngoài difference, trong bài toán có lời văn, người học còn có thể gặp các cách diễn đạt như how many more, how many less hoặc how many are left. Những câu hỏi này thường yêu cầu người học xác định sự chênh lệch hoặc số lượng còn lại.
Phép nhân trong tiếng Anh
Phép nhân trong tiếng Anh là multiplication. Động từ là multiply, còn times thường được dùng khi đọc phép nhân. Kết quả của phép nhân được gọi là product.
| Phép tính | Tiếng Anh | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nhân | multiplication | /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ | Multiplication means combining equal groups. |
| Nhân | multiply | /ˈmʌltɪplaɪ/ | Multiply six by two. |
| Nhân | times | /taɪmz/ | Four times three equals twelve. |
| Tích | product | /ˈprɒdʌkt/ | The product of four and three is twelve. |
Từ product thường được hiểu với nghĩa là sản phẩm. Tuy nhiên, trong toán học, product có nghĩa là tích, tức là kết quả của một phép nhân. Vì vậy, khi gặp từ product trong các bài toán tiếng Anh, người học cần hiểu theo nghĩa toán học này.
Phép chia trong tiếng Anh
Phép chia trong tiếng Anh là division. Động từ “chia” là divide. Khi đọc phép chia, cấu trúc divided by được sử dụng phổ biến. Kết quả của phép chia được gọi là quotient.
| Phép tính | Tiếng Anh | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chia | division | /dɪˈvɪʒən/ | Division means separating a number into equal groups. |
| Chia | divide | /dɪˈvaɪd/ | Divide twenty by four. |
| Chia cho | divided by | /dɪˈvaɪdɪd baɪ/ | Twenty divided by four equals five. |
| Thương | quotient | /ˈkwoʊʃənt/ | The quotient of twenty and four is five. |
| Số dư | remainder | /rɪˈmeɪndər/ | The remainder is two. |

Từ vựng thường gặp trong bài toán có lời văn
Ngoài tên của bốn phép tính, bài toán bằng tiếng Anh thường sử dụng những từ và cụm từ giúp người học xác định mối quan hệ giữa các số.
| Phép tính | Từ/Cụm từ tiếng Anh | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Cộng | total | /ˈtoʊtl/ | What is the total number of candies? |
| Toàn bộ | altogether | /ˌɔːltəˈɡeðər/ | How many candies are there altogether? |
| Thêm | more | /mɔːr/ | Tom gets eight more candies. |
| Ít hơn | less | /les/ | Sarah has seven less stickers. |
| Còn lại | left | /left/ | How many stickers are left? |
| Nhân | each | /iːtʃ/ | Each box has five pens. |
| Chia | equally | /ˈiːkwəli/ | Share the cookies equally. |
| Tổng Cộng | in total | /ɪn ˈtoʊtl/ | How many pens are there in total? |
| Chia | share | /ʃer/ | Share thirty-six cookies among nine people. |
| Nhân | group | /ɡruːp/ | There are six groups of five pens. |
Các bé sẽ bắt đầu gặp những bài toán dạng văn có lời bằng tiếng Anh khi bắt đầu học toán tiếng Anh lớp 3. Để giải được các bài toán dạng này, các con cần nắm vững bộ từ vựng này để hiểu rõ đề trước khi bắt đầu làm bài.
Cách học cộng trừ nhân chia bằng tiếng Anh
Để học cộng, trừ, nhân, chia bằng tiếng Anh, trẻ cần làm quen với các từ vựng và cách diễn đạt thường dùng trong từng phép tính. Bên cạnh việc học từ vựng, hãy luyện đọc các phép tính qua những mẫu câu đơn giản và thường gặp. Đặc biệt, cần chú ý đến các từ khóa như sum, difference, product, quotient để hiểu yêu cầu của bài toán. Để môn học thêm phần thú vị, ba mẹ có thể cho các con học qua các trò chơi đơn giản, để tạo không khí vui nhộn ngay trong lúc học.
Học đúng lộ trình
- Tại lớp 1, trẻ sẽ được học phép cộng và trừ trong phạm vị 100, tuy nhiên chỉ học ở mức cơ bản cộng và trừ không nhớ.
- Lên lớp 2, kiến thức sẽ được nâng cao lên dần. Vẫn là phép tính cộng trừ tới 100, nhưng lúc này các con đã bắt đầu học nhớ. Lúc này, các con bắt đầu làm quen với phép nhân và chia qua bảng cửu chương nhân số 2 và số 5.
- Ở lớp 3, các con sẽ học đầy đủ bảng cửu chương từ 1 đến 10, còn cộng trừ sẽ được học nâng cao với số đến 1000.
Việc học đúng lộ trình sẽ giúp bé làm quen dần với kiến thức cơ bản nhất, sau đó sẽ được học lặp lại nhưng với những con số lớn dần. Nhờ cách học này, các con không những được ôn luyện liên tục mà còn mở rộng kiến thức hơn mỗi ngày.

Luyện đọc câu hoàn chỉnh
Khi đã quen với từ vựng, nên luyện các câu hỏi không trực tiếp chứa add, subtract, multiply hoặc divide. Trẻ cần hiểu ngữ cảnh, xác định phép tính và sau đó diễn đạt kết quả. Thay vì chỉ học các từ đơn riêng lẻ, các con nên tập đọc những câu đơn giản, việc này không chỉ giúp có vững kiến thức toán mà còn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Ví dụ:
- Eight plus two equals ten.
- Fifteen minus five equals ten.
- Six times four equals twenty-four.
- Twenty divided by five equals four.
Chuyển sang bài toán có lời văn
- There are six boxes. Each box contains five pencils. How many pencils are there altogether?
Học phép tính thông qua trò chơi
Vừa chơi vừa học luôn là phương pháp dạy hiệu quả, nhất là dành cho trẻ ở độ tuổi tiểu học. Các phép tính cộng trừ nhân chia có thể áp dụng qua các trò chơi đơn giản như chia đồ chơi, hỏi đáp. Hoặc cho bé học ở các khóa STEM/STEAM, lắp ghép mô hình bằng 100% tiếng Anh.

Bài tập cộng trừ nhân chia bằng tiếng Anh
Dưới đây là một vài bài tập để bé có thể ôn luyện các phép tính bằng tiếng Anh ngay tại nhà.
Bài tập 1: Xác định phép tính
Câu 1: Find the sum of nine and six.
- 1. Addition
- 2. Subtraction
- 3. Multiplication
- 4. Division
Câu 2: Find the difference between fifteen and eight.
- 1. Addition
- 2. Subtraction
- 3. Multiplication
- 4. Division
Câu 3: Find the product of four and seven.
- 1. Addition
- 2. Subtraction
- 3. Multiplication
- 4. Division
Câu 4: Find the quotient of twenty and five.
- 1. Addition
- 2. Subtraction
- 3. Multiplication
- 4. Division
Đáp án: 1 – 2 – 3 – 4
Bài tập 2: Đọc và hiểu yêu cầu
- Câu 1: Add twenty-three and five. What is the result?
- Câu 2: Subtract twelve from thirty. What do you get?
- Câu 3: Multiply six by eight.
- Câu 4: Divide forty-five by five.
Đáp án:
- Twenty-eight
- Eighteen
- Forty-eight
- Nine
Lưu ý với cấu trúc subtract A from B: A được lấy khỏi B, vì vậy cần chú ý thứ tự của hai số.
Bài tập 3: Viết câu tiếng Anh
Viết câu hoàn chỉnh cho các phép tính sau:
- Câu 1: 10 + 7 = 17
- Câu 2: 25 − 9 = 16
- Câu 3: 4 × 9 = 36
- Câu 4: 81 ÷ 9 = 9
Đáp án
- 1. The sum of ten and seven is seventeen.
- 2. The difference between twenty-five and nine is sixteen.
- 3. The product of four and nine is thirty-six.
- 4. The quotient of eighty-one and nine is nine.
Cộng, trừ, nhân, chia trong tiếng Anh không chỉ gồm tên của bốn phép tính mà còn có nhiều từ và cấu trúc thường xuất hiện trong bài học và bài toán có lời văn. Khi đã nắm được các thuật ngữ này, hãy tiếp tục luyện đọc câu tiếng Anh và giải bài toán có lời văn để chuyển từ việc ghi nhớ từ vựng sang khả năng sử dụng trong thực tế.
Mong rằng qua bài viết trên, ba mẹ đã hiểu hơn về từ vựng, lộ trình và các phương pháp học các phép tính cộng trừ nhân chia trong tiếng Anh.
Nếu ba mẹ đang tìm một môi trường học tiếng Anh giúp con không chỉ giao tiếp tự nhiên mà còn được học thêm nhiều kiến thức về toán tiếng Anh, ngữ văn Anh cùng với tham gia nhiều dự án thú vị, các hoạt động vui nhộn. Hãy liên hệ ngay với RISE VIET NAM để được nhận tư vấn ngay nhé.