Đồ ăn tiếng Anh: Từ vựng và câu đơn giản dùng trong giao tiếp
Kiến Thức

Đồ ăn tiếng Anh: Từ vựng và câu đơn giản dùng trong giao tiếp

August 31, 2026 15 Min Read

Đồ ăn là một trong những chủ đề gần gũi trong cuộc sống hàng ngày. Bé có thể bắt gặp từ vựng đồ ăn tiếng Anh về các loại nguyên liệu, trái cây, rau củ và đồ ăn vặt trong bữa cơm gia đình, khi đi siêu thị, nhà hàng hoặc qua các chương trình thiếu nhi.

Ba mẹ có thể cho bé học chủ đề này ngay từ những ngày đầu làm quen với tiếng Anh. Giúp bé mở rộng vốn từ vựng, hiểu thêm nhiều kiến thức về đời sống giúp bé giao tiếp hiệu quả hơn. Ở bài viết này, RISE VIET NAM sẽ tổng hợp những từ vựng chủ đề đồ ăn thường gặp hàng ngày cũng như gợi ý những phương pháp học hiện đại giúp bé dễ dàng ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày tăng phản xạ tiếng Anh.

Đồ ăn tiếng Anh là gì?

Đồ ăn trong tiếng Anh là food phiên âm /fuːd/, dùng để nói chung về thức ăn hoặc thực phẩm. Dưới đây là một số từ liên quan để trẻ có thể làm quen dần với chủ đề này:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
food /fuːd/ đồ ăn, thực phẩm
dish /dɪʃ/ món ăn
meal /miːl/ bữa ăn
ingredient /ɪnˈɡriː.di.ənt/ nguyên liệu
snack /snæk/ đồ ăn nhẹ, đồ ăn vặt

 

Dish thường dùng để chỉ một món ăn cụ thể, còn meal dùng để nói về một bữa ăn như breakfast, lunch hoặc dinner.

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn theo chủ đề

Đồ ăn là một chủ đề quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày. Tuy nhiên, đây cũng là chủ đề khá rộng, bao gồm nhiều nhóm thực phẩm và món ăn đến từ các nền văn hóa khác nhau. Vì vậy, RISE chia từ vựng thành những nhóm nhỏ, giúp bé dễ tiếp cận, ghi nhớ và ôn tập hơn.

Từ vựng đồ ăn tiếng Anh: nguyên liệu cơ bản 

Các món chính thường được chế biến từ những nguyên liệu như thịt, cá và rau củ. Làm quen với nhóm từ vựng này giúp bé mở rộng vốn từ và có thêm nhiều cách diễn đạt khi giao tiếp trong những bữa ăn hằng ngày.

Bộ từ vựng về các loại thịt

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ thịt gà
beef /biːf/ thịt bò
pork /pɔːrk/ thịt heo, thịt lợn
lamb /læm/ thịt cừu
duck /dʌk/ thịt vịt
turkey /ˈtɜːr.ki/ thịt gà tây
goat /ɡoʊt/ thịt dê

 

Từ vựng về nguyên liệu chế biến đồ ăn

Từ vựng về các loại cá

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
salmon /ˈsæm.ən/ cá hồi
tuna /ˈtuː.nə/ cá ngừ
cod /kɒd/ cá tuyết
sardine /sɑːrˈdiːn/ cá mòi
mackerel /ˈmæk.ər.əl/ cá thu
carp /kɑːrp/ cá chép
tilapia /tɪˈlæp.i.ə/ cá rô phi

 

Từ vựng đồ ăn tiếng Anh chủ đề rau củ

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
carrot /ˈkær.ət/ cà rốt
potato /pəˈteɪ.toʊ/ khoai tây
tomato /təˈmɑː.toʊ/ cà chua
cucumber /ˈkjuː.kʌm.bər/ dưa chuột
broccoli /ˈbrɒk.əl.i/ bông cải xanh
spinach /ˈspɪn.ɪtʃ/ rau bina, cải bó xôi
onion /ˈʌn.jən/ hành tây
corn /kɔːrn/ ngô, bắp
mushroom /ˈmʌʃ.ruːm/ nấm
cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/ bắp cải

 

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn nhanh 

Đồ ăn nhanh là những món bé có thể dễ dàng bắt gặp khi đi chơi cùng gia đình, gặp gỡ bạn bè hoặc dùng bữa bên ngoài. Đây cũng là nhóm từ vựng gần gũi, dễ tạo hứng thú cho bé khi học và có thể kết hợp với các mẫu câu đơn giản về sở thích, lựa chọn món ăn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
pizza /ˈpiːt.sə/ pizza
burger /ˈbɜːr.ɡər/ hamburger
French fries /ˌfrentʃ ˈfraɪz/ khoai tây chiên
fried chicken /fraɪd ˈtʃɪk.ɪn/ gà rán
sandwich /ˈsæn.wɪtʃ/ bánh sandwich
hot dog /ˈhɑːt dɑːɡ/ bánh mì kẹp xúc xích
tacos /ˈtɑː.koʊz/ bánh taco
chicken nuggets /ˈtʃɪk.ɪn ˈnʌɡ.ɪts/ gà viên chiên
onion rings /ˈʌn.jən rɪŋz/ hành tây chiên vòng
fried shrimp /fraɪd ʃrɪmp/ tôm chiên

 

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn tráng miệng

Đồ ăn vặt và món tráng miệng thường là những món được bé yêu thích, vì vậy ba mẹ có thể tận dụng sự hứng thú này để tạo thêm cơ hội học tiếng Anh. Khi kết hợp tên món ăn với màu sắc và mùi vị, bé có thể vừa mở rộng vốn từ vừa luyện cách mô tả những món mình yêu thích.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
snack /snæk/ đồ ăn nhẹ
cookie /ˈkʊk.i/ bánh quy
biscuit /ˈbɪs.kɪt/ bánh quy
cake /keɪk/ bánh ngọt
candy /ˈkæn.di/ kẹo
chocolate /ˈtʃɒk.lət/ sô-cô-la
ice cream /ˌaɪs ˈkriːm/ kem
popcorn /ˈpɒp.kɔːrn/ bỏng ngô
chips /tʃɪps/ khoai tây chiên dạng lát
yogurt /ˈjoʊ.ɡərt/ sữa chua

 

Từ vựng về các món tráng miệng

Từ vựng về chủ đề trái cây

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
apple /ˈæp.əl/ táo
banana /bəˈnɑː.nə/ chuối
orange /ˈɒr.ɪndʒ/ cam
mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/ xoài
watermelon /ˈwɔː.tərˌmel.ən/ dưa hấu
grape /ɡreɪp/ nho
strawberry /ˈstrɔːˌber.i/ dâu tây
pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ dứa, thơm
coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/ dừa
papaya /pəˈpaɪ.ə/ đu đủ

 

>>>>> Ba mẹ có thể xem thêm tại: tổng hợp từ vựng chủ đề trái cây

Tên các món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

Ẩm thực Việt Nam có nhiều món ăn đặc trưng với tên gọi và cách chế biến riêng. Khi giới thiệu những món này bằng tiếng Anh, một số tên món thường được giữ nguyên, sau đó kết hợp với phần giải thích ngắn để người nghe dễ hiểu hơn.

Món ăn Cách gọi tiếng Anh Giải thích
phở pho Vietnamese noodle soup
bánh mì banh mi Vietnamese sandwich
bánh xèo banh xeo Vietnamese savory pancake
gỏi cuốn fresh spring rolls rice-paper rolls with fresh ingredients
chả giò Vietnamese spring rolls fried Vietnamese spring rolls
cơm tấm com tam / broken rice Vietnamese broken rice dish
bún bun / rice vermicelli thin rice noodles
xôi sticky rice glutinous rice dish

 

Bộ từ vựng đồ ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

Cách giữ tên món ăn như pho, banh mi hoặc banh xeo giúp trẻ nhận diện cách gọi được sử dụng trong thực tế, đồng thời phần giải thích giúp bé hiểu rõ hơn về món ăn.

Từ vựng tiếng Anh miêu tả đồ ăn

Để mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn, bên cạnh việc ghi nhớ tên món ăn, bé có thể làm quen với những từ chỉ mùi vị, nhiệt độ và kết cấu. Ba mẹ có thể bắt đầu bằng những câu ngắn, nói mẫu trước để bé lắng nghe, làm quen và bắt chước theo.

Nhóm Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Mùi vị sweet /swiːt/ ngọt
salty /ˈsɔːl.ti/ mặn
sour /ˈsaʊər/ chua
bitter /ˈbɪt.ər/ đắng
spicy /ˈspaɪ.si/ cay
delicious /dɪˈlɪʃ.əs/ ngon
tasty /ˈteɪ.sti/ ngon, đậm vị
Nhiệt độ hot /hɒt/ nóng
warm /wɔːrm/ ấm
cold /koʊld/ lạnh
Kết cấu soft /sɒft/ mềm
hard /hɑːrd/ cứng
crispy /ˈkrɪs.pi/ giòn
crunchy /ˈkrʌn.tʃi/ giòn, rôm rốp
chewy /ˈtʃuː.i/ dai
Trạng thái hungry /ˈhʌŋ.ɡri/ đói
thirsty /ˈθɜːr.sti/ khát
full /fʊl/ no

 

Mẫu câu tiếng Anh về đồ ăn cho bé

Khi đã có vốn từ cơ bản, trẻ nên được luyện những mẫu câu ngắn để chuyển từ nhận biết từ sang sử dụng từ.

Câu giao tiếp cơ bản Phần dịch
What is this? Đây là gì?
I like pizza. Con thích pizza.
I don’t like onions. Con không thích hành tây.
I want some rice. Con muốn một ít cơm.
Can I have some noodles, please? Cho con xin một ít mì được không?
Do you like bananas? Con có thích chuối không?
Do you want chicken or fish? Con muốn ăn thịt gà hay cá?
It’s delicious. Nó ngon.
Are you hungry? Con đói không?
Are you full? Con no chưa?

 

Thay vì chỉ ghi nhớ từng từ vựng riêng lẻ, ba mẹ có thể khuyến khích bé học thông qua những câu giao tiếp ngắn và đơn giản. Cách này giúp bé vừa nhớ từ trong ngữ cảnh cụ thể, vừa làm quen với cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong những tình huống hằng ngày.

Cách học từ vựng đồ ăn tiếng Anh dễ nhớ cho bé

Để giúp bé tăng hứng thú hơn trong việc học tiếng Anh, ba mẹ có thể áp dụng những cách sau:

Học theo nhóm chủ đề và câu đơn giản

Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, ba mẹ có thể cho bé làm quen với những câu tiếng Anh ngắn, đơn giản ngay từ đầu. Khi nói, hãy kết hợp với hành động hoặc chỉ vào đồ vật để bé dễ hiểu ý nghĩa và ghi nhớ cách sử dụng câu trong ngữ cảnh thực tế.

Ví dụ, khi chỉ vào một quả táo, ba mẹ có thể nói “It’s a red apple” và đồng thời chỉ vào quả táo để bé liên kết câu nói với hình ảnh, màu sắc và sự vật thực tế. Cách học này giúp bé tiếp nhận tiếng Anh tự nhiên hơn thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng một cách rời rạc.

Các bé tại RISE học qua trải nghiệm thực tế

Ôn lại trong nhiều tình huống

Từ mới nên được gặp lại qua hình ảnh, trò chơi, bữa ăn hoặc những câu hỏi đơn giản. Việc lặp lại ở nhiều thời điểm và ngữ cảnh giúp trẻ duy trì vốn từ tốt hơn.

Học qua trò chơi và giao tiếp

Điều quan trọng không phải là học thật nhiều từ trong một lần mà là tạo cơ hội để bé nghe, nhận diện và sử dụng lại từ vựng thường xuyên. Một số hoạt động đơn giản có thể áp dụng tại nhà:

  • What’s this? Đoán tên món ăn qua hình ảnh.
  • What’s missing? Tìm thẻ flashcard đồ ăn bị thiếu.
  • Food sorting: Phân loại trái cây, các loại cá, món ăn truyền thống của các quốc gia…
  • Restaurant role-play: Đóng vai khách hàng và nhân viên phục vụ.

Những hoạt động ngắn như trên có thể được lặp lại với các nhóm từ khác nhau, giúp trẻ ôn từ mà không cảm thấy việc học bị lặp lại một cách máy móc.

Cùng RISE học tiếng Anh chủ đề đồ ăn qua trải nghiệm thực tế

Thay vì chỉ học từ vựng và mẫu câu qua sách vở, tại RISE VIET NAM, chủ đề đồ ăn được đưa vào những hoạt động trải nghiệm trong môi trường 100% tiếng Anh. Bé có cơ hội quan sát, gọi tên và khám phá trực tiếp màu sắc, hình dạng, mùi vị của các loại thực phẩm, từ đó kết nối từ vựng với trải nghiệm thực tế.

Bên cạnh các tiết học, những hoạt động ngoại khóa cuối tuần còn mang đến cho bé cơ hội hóa thân thành các đầu bếp nhí, tự tay làm những món ăn như pancake, cotton candy, popcorn và thực hành tiếng Anh trong quá trình trải nghiệm.

Học làm bánh trong môi trường 100% tiếng Anh

Thông qua việc học và sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế, bé có thêm cơ hội ghi nhớ từ vựng tự nhiên, đồng thời hình thành sự hứng thú và tự tin khi sử dụng ngôn ngữ.

Chủ đề đồ ăn mang đến nhiều từ vựng gần gũi và dễ áp dụng vào giao tiếp hằng ngày của bé. Ba mẹ có thể bắt đầu từ những nhóm từ đơn giản như món ăn, nguyên liệu, trái cây, đồ ăn vặt và mùi vị. Kết hợp từ vựng với những câu nói ngắn trong các tình huống thực tế sẽ giúp bé dễ hiểu và ghi nhớ hơn. Duy trì việc sử dụng tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp bé từng bước hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.

 

Chia sẻ:

Bài viết liên quan

Zalo