Đồ ăn tiếng Anh: Từ vựng và câu đơn giản dùng trong giao tiếp
Đồ ăn là một trong những chủ đề gần gũi trong cuộc sống hàng ngày. Bé có thể bắt gặp từ vựng đồ ăn tiếng Anh về các loại nguyên liệu, trái cây, rau củ và đồ ăn vặt trong bữa cơm gia đình, khi đi siêu thị, nhà hàng hoặc qua các chương trình thiếu nhi.
Ba mẹ có thể cho bé học chủ đề này ngay từ những ngày đầu làm quen với tiếng Anh. Giúp bé mở rộng vốn từ vựng, hiểu thêm nhiều kiến thức về đời sống giúp bé giao tiếp hiệu quả hơn. Ở bài viết này, RISE VIET NAM sẽ tổng hợp những từ vựng chủ đề đồ ăn thường gặp hàng ngày cũng như gợi ý những phương pháp học hiện đại giúp bé dễ dàng ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày tăng phản xạ tiếng Anh.

Đồ ăn tiếng Anh là gì?
Đồ ăn trong tiếng Anh là food phiên âm /fuːd/, dùng để nói chung về thức ăn hoặc thực phẩm. Dưới đây là một số từ liên quan để trẻ có thể làm quen dần với chủ đề này:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| food | /fuːd/ | đồ ăn, thực phẩm |
| dish | /dɪʃ/ | món ăn |
| meal | /miːl/ | bữa ăn |
| ingredient | /ɪnˈɡriː.di.ənt/ | nguyên liệu |
| snack | /snæk/ | đồ ăn nhẹ, đồ ăn vặt |
Dish thường dùng để chỉ một món ăn cụ thể, còn meal dùng để nói về một bữa ăn như breakfast, lunch hoặc dinner.
Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn theo chủ đề
Đồ ăn là một chủ đề quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày. Tuy nhiên, đây cũng là chủ đề khá rộng, bao gồm nhiều nhóm thực phẩm và món ăn đến từ các nền văn hóa khác nhau. Vì vậy, RISE chia từ vựng thành những nhóm nhỏ, giúp bé dễ tiếp cận, ghi nhớ và ôn tập hơn.
Từ vựng đồ ăn tiếng Anh: nguyên liệu cơ bản
Các món chính thường được chế biến từ những nguyên liệu như thịt, cá và rau củ. Làm quen với nhóm từ vựng này giúp bé mở rộng vốn từ và có thêm nhiều cách diễn đạt khi giao tiếp trong những bữa ăn hằng ngày.
Bộ từ vựng về các loại thịt
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| chicken | /ˈtʃɪk.ɪn/ | thịt gà |
| beef | /biːf/ | thịt bò |
| pork | /pɔːrk/ | thịt heo, thịt lợn |
| lamb | /læm/ | thịt cừu |
| duck | /dʌk/ | thịt vịt |
| turkey | /ˈtɜːr.ki/ | thịt gà tây |
| goat | /ɡoʊt/ | thịt dê |

Từ vựng về các loại cá
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| salmon | /ˈsæm.ən/ | cá hồi |
| tuna | /ˈtuː.nə/ | cá ngừ |
| cod | /kɒd/ | cá tuyết |
| sardine | /sɑːrˈdiːn/ | cá mòi |
| mackerel | /ˈmæk.ər.əl/ | cá thu |
| carp | /kɑːrp/ | cá chép |
| tilapia | /tɪˈlæp.i.ə/ | cá rô phi |
Từ vựng đồ ăn tiếng Anh chủ đề rau củ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| carrot | /ˈkær.ət/ | cà rốt |
| potato | /pəˈteɪ.toʊ/ | khoai tây |
| tomato | /təˈmɑː.toʊ/ | cà chua |
| cucumber | /ˈkjuː.kʌm.bər/ | dưa chuột |
| broccoli | /ˈbrɒk.əl.i/ | bông cải xanh |
| spinach | /ˈspɪn.ɪtʃ/ | rau bina, cải bó xôi |
| onion | /ˈʌn.jən/ | hành tây |
| corn | /kɔːrn/ | ngô, bắp |
| mushroom | /ˈmʌʃ.ruːm/ | nấm |
| cabbage | /ˈkæb.ɪdʒ/ | bắp cải |
Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn nhanh
Đồ ăn nhanh là những món bé có thể dễ dàng bắt gặp khi đi chơi cùng gia đình, gặp gỡ bạn bè hoặc dùng bữa bên ngoài. Đây cũng là nhóm từ vựng gần gũi, dễ tạo hứng thú cho bé khi học và có thể kết hợp với các mẫu câu đơn giản về sở thích, lựa chọn món ăn.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pizza | /ˈpiːt.sə/ | pizza |
| burger | /ˈbɜːr.ɡər/ | hamburger |
| French fries | /ˌfrentʃ ˈfraɪz/ | khoai tây chiên |
| fried chicken | /fraɪd ˈtʃɪk.ɪn/ | gà rán |
| sandwich | /ˈsæn.wɪtʃ/ | bánh sandwich |
| hot dog | /ˈhɑːt dɑːɡ/ | bánh mì kẹp xúc xích |
| tacos | /ˈtɑː.koʊz/ | bánh taco |
| chicken nuggets | /ˈtʃɪk.ɪn ˈnʌɡ.ɪts/ | gà viên chiên |
| onion rings | /ˈʌn.jən rɪŋz/ | hành tây chiên vòng |
| fried shrimp | /fraɪd ʃrɪmp/ | tôm chiên |
Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn tráng miệng
Đồ ăn vặt và món tráng miệng thường là những món được bé yêu thích, vì vậy ba mẹ có thể tận dụng sự hứng thú này để tạo thêm cơ hội học tiếng Anh. Khi kết hợp tên món ăn với màu sắc và mùi vị, bé có thể vừa mở rộng vốn từ vừa luyện cách mô tả những món mình yêu thích.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| snack | /snæk/ | đồ ăn nhẹ |
| cookie | /ˈkʊk.i/ | bánh quy |
| biscuit | /ˈbɪs.kɪt/ | bánh quy |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| candy | /ˈkæn.di/ | kẹo |
| chocolate | /ˈtʃɒk.lət/ | sô-cô-la |
| ice cream | /ˌaɪs ˈkriːm/ | kem |
| popcorn | /ˈpɒp.kɔːrn/ | bỏng ngô |
| chips | /tʃɪps/ | khoai tây chiên dạng lát |
| yogurt | /ˈjoʊ.ɡərt/ | sữa chua |

Từ vựng về chủ đề trái cây
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| apple | /ˈæp.əl/ | táo |
| banana | /bəˈnɑː.nə/ | chuối |
| orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | cam |
| mango | /ˈmæŋ.ɡoʊ/ | xoài |
| watermelon | /ˈwɔː.tərˌmel.ən/ | dưa hấu |
| grape | /ɡreɪp/ | nho |
| strawberry | /ˈstrɔːˌber.i/ | dâu tây |
| pineapple | /ˈpaɪnˌæp.əl/ | dứa, thơm |
| coconut | /ˈkoʊ.kə.nʌt/ | dừa |
| papaya | /pəˈpaɪ.ə/ | đu đủ |
>>>>> Ba mẹ có thể xem thêm tại: tổng hợp từ vựng chủ đề trái cây
Tên các món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh
Ẩm thực Việt Nam có nhiều món ăn đặc trưng với tên gọi và cách chế biến riêng. Khi giới thiệu những món này bằng tiếng Anh, một số tên món thường được giữ nguyên, sau đó kết hợp với phần giải thích ngắn để người nghe dễ hiểu hơn.
| Món ăn | Cách gọi tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| phở | pho | Vietnamese noodle soup |
| bánh mì | banh mi | Vietnamese sandwich |
| bánh xèo | banh xeo | Vietnamese savory pancake |
| gỏi cuốn | fresh spring rolls | rice-paper rolls with fresh ingredients |
| chả giò | Vietnamese spring rolls | fried Vietnamese spring rolls |
| cơm tấm | com tam / broken rice | Vietnamese broken rice dish |
| bún | bun / rice vermicelli | thin rice noodles |
| xôi | sticky rice | glutinous rice dish |

Cách giữ tên món ăn như pho, banh mi hoặc banh xeo giúp trẻ nhận diện cách gọi được sử dụng trong thực tế, đồng thời phần giải thích giúp bé hiểu rõ hơn về món ăn.
Từ vựng tiếng Anh miêu tả đồ ăn
Để mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn, bên cạnh việc ghi nhớ tên món ăn, bé có thể làm quen với những từ chỉ mùi vị, nhiệt độ và kết cấu. Ba mẹ có thể bắt đầu bằng những câu ngắn, nói mẫu trước để bé lắng nghe, làm quen và bắt chước theo.
| Nhóm | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Mùi vị | sweet | /swiːt/ | ngọt |
| salty | /ˈsɔːl.ti/ | mặn | |
| sour | /ˈsaʊər/ | chua | |
| bitter | /ˈbɪt.ər/ | đắng | |
| spicy | /ˈspaɪ.si/ | cay | |
| delicious | /dɪˈlɪʃ.əs/ | ngon | |
| tasty | /ˈteɪ.sti/ | ngon, đậm vị | |
| Nhiệt độ | hot | /hɒt/ | nóng |
| warm | /wɔːrm/ | ấm | |
| cold | /koʊld/ | lạnh | |
| Kết cấu | soft | /sɒft/ | mềm |
| hard | /hɑːrd/ | cứng | |
| crispy | /ˈkrɪs.pi/ | giòn | |
| crunchy | /ˈkrʌn.tʃi/ | giòn, rôm rốp | |
| chewy | /ˈtʃuː.i/ | dai | |
| Trạng thái | hungry | /ˈhʌŋ.ɡri/ | đói |
| thirsty | /ˈθɜːr.sti/ | khát | |
| full | /fʊl/ | no |
Mẫu câu tiếng Anh về đồ ăn cho bé
Khi đã có vốn từ cơ bản, trẻ nên được luyện những mẫu câu ngắn để chuyển từ nhận biết từ sang sử dụng từ.
| Câu giao tiếp cơ bản | Phần dịch |
|---|---|
| What is this? | Đây là gì? |
| I like pizza. | Con thích pizza. |
| I don’t like onions. | Con không thích hành tây. |
| I want some rice. | Con muốn một ít cơm. |
| Can I have some noodles, please? | Cho con xin một ít mì được không? |
| Do you like bananas? | Con có thích chuối không? |
| Do you want chicken or fish? | Con muốn ăn thịt gà hay cá? |
| It’s delicious. | Nó ngon. |
| Are you hungry? | Con đói không? |
| Are you full? | Con no chưa? |
Thay vì chỉ ghi nhớ từng từ vựng riêng lẻ, ba mẹ có thể khuyến khích bé học thông qua những câu giao tiếp ngắn và đơn giản. Cách này giúp bé vừa nhớ từ trong ngữ cảnh cụ thể, vừa làm quen với cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên trong những tình huống hằng ngày.
Cách học từ vựng đồ ăn tiếng Anh dễ nhớ cho bé
Để giúp bé tăng hứng thú hơn trong việc học tiếng Anh, ba mẹ có thể áp dụng những cách sau:
Học theo nhóm chủ đề và câu đơn giản
Thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ, ba mẹ có thể cho bé làm quen với những câu tiếng Anh ngắn, đơn giản ngay từ đầu. Khi nói, hãy kết hợp với hành động hoặc chỉ vào đồ vật để bé dễ hiểu ý nghĩa và ghi nhớ cách sử dụng câu trong ngữ cảnh thực tế.
Ví dụ, khi chỉ vào một quả táo, ba mẹ có thể nói “It’s a red apple” và đồng thời chỉ vào quả táo để bé liên kết câu nói với hình ảnh, màu sắc và sự vật thực tế. Cách học này giúp bé tiếp nhận tiếng Anh tự nhiên hơn thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng một cách rời rạc.

Ôn lại trong nhiều tình huống
Từ mới nên được gặp lại qua hình ảnh, trò chơi, bữa ăn hoặc những câu hỏi đơn giản. Việc lặp lại ở nhiều thời điểm và ngữ cảnh giúp trẻ duy trì vốn từ tốt hơn.
Học qua trò chơi và giao tiếp
Điều quan trọng không phải là học thật nhiều từ trong một lần mà là tạo cơ hội để bé nghe, nhận diện và sử dụng lại từ vựng thường xuyên. Một số hoạt động đơn giản có thể áp dụng tại nhà:
- What’s this? Đoán tên món ăn qua hình ảnh.
- What’s missing? Tìm thẻ flashcard đồ ăn bị thiếu.
- Food sorting: Phân loại trái cây, các loại cá, món ăn truyền thống của các quốc gia…
- Restaurant role-play: Đóng vai khách hàng và nhân viên phục vụ.
Những hoạt động ngắn như trên có thể được lặp lại với các nhóm từ khác nhau, giúp trẻ ôn từ mà không cảm thấy việc học bị lặp lại một cách máy móc.
Cùng RISE học tiếng Anh chủ đề đồ ăn qua trải nghiệm thực tế
Thay vì chỉ học từ vựng và mẫu câu qua sách vở, tại RISE VIET NAM, chủ đề đồ ăn được đưa vào những hoạt động trải nghiệm trong môi trường 100% tiếng Anh. Bé có cơ hội quan sát, gọi tên và khám phá trực tiếp màu sắc, hình dạng, mùi vị của các loại thực phẩm, từ đó kết nối từ vựng với trải nghiệm thực tế.
Bên cạnh các tiết học, những hoạt động ngoại khóa cuối tuần còn mang đến cho bé cơ hội hóa thân thành các đầu bếp nhí, tự tay làm những món ăn như pancake, cotton candy, popcorn và thực hành tiếng Anh trong quá trình trải nghiệm.

Thông qua việc học và sử dụng tiếng Anh trong những tình huống thực tế, bé có thêm cơ hội ghi nhớ từ vựng tự nhiên, đồng thời hình thành sự hứng thú và tự tin khi sử dụng ngôn ngữ.
Chủ đề đồ ăn mang đến nhiều từ vựng gần gũi và dễ áp dụng vào giao tiếp hằng ngày của bé. Ba mẹ có thể bắt đầu từ những nhóm từ đơn giản như món ăn, nguyên liệu, trái cây, đồ ăn vặt và mùi vị. Kết hợp từ vựng với những câu nói ngắn trong các tình huống thực tế sẽ giúp bé dễ hiểu và ghi nhớ hơn. Duy trì việc sử dụng tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp bé từng bước hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.