Tết trung thu tiếng Anh: 50+ từ vựng và câu chúc ý nghĩa
Tết Trung thu là một lễ hội truyền thống được tổ chức vào ngày Rằm tháng Tám âm lịch, gắn liền với hình ảnh trăng rằm, đèn lồng, bánh trung thu và những hoạt động vui chơi dành cho trẻ em. Đây cũng là dịp để các thành viên trong gia đình sum họp, cùng nhau thưởng thức bánh, ngắm trăng và trao gửi những lời chúc tốt đẹp.
Cùng RISE VIET NAM tìm hiểu toàn bộ từ vựng và những lời chúc hay, ý nghĩa nhất về chủ đề tết trung thu tiếng Anh ngay trong bài viết dưới đây.

Tết trung thu tiếng Anh là gì?
Tết Trung thu trong tiếng Anh được gọi là Mid-Autumn Festival, đây là cách gọi phổ biến và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Trong đó gồm:
- Mid-Autumn: giữa mùa thu
- Festival: lễ hội
Ngoài ra, còn một cách gọi khác ít phổ biến hơn là Mooncake Festival, nghĩa là “Lễ hội bánh trung thu”. Cách gọi này nhấn mạnh một trong những biểu tượng quen thuộc nhất của Tết Trung thu là bánh trung thu.
Bánh trung thu tiếng Anh là gì?
Bánh trung thu trong tiếng Anh là mooncake. Là sự kết hợp độc đáo giữa “cake” và “moon” để diễn tả đúng với món ăn dành riêng cho ngày trung thu. Đây là tên gọi chung về bánh trung thu, còn có khá nhiều loại bánh mỗi loại sẽ có một tên riêng.
| Từ vựng | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| mooncake | /ˈmuːn.keɪk/ | Bánh trung thu |
| mooncakes | /ˈmuːn.keɪks/ | Những chiếc bánh trung thu |
| a box of mooncakes | /ə bɒks əv ˈmuːn.keɪks/ | Một hộp bánh trung thu |
| mung bean mooncake | /ˈmʌŋ biːn ˈmuːn.keɪk/ | Bánh trung thu đậu xanh |
| lotus seed mooncake | /ˈləʊ.təs siːd ˈmuːn.keɪk/ | Bánh trung thu hạt sen |
| salted egg yolk mooncake | /ˌsɔːl.tɪd ˈeɡ jəʊk ˈmuːn.keɪk/ | Bánh trung thu trứng muối |
| mixed-nut mooncake | /ˌmɪkst ˈnʌt ˈmuːn.keɪk/ | Bánh trung thu thập cẩm |

Tổng hợp từ vựng về tết trung thu
Tuy tết trung thu chỉ diễn ra trong 1 ngày duy nhất là rằm tháng 8, 15/8 theo lịch âm. Nhưng có khá nhiều hoạt động vui chơi dành cho thiếu nhi vì vậy, nếu bé tham gia lễ hội trong môi trường 100% tiếng Anh cần nắm vững những từ vựng dành riêng cho ngày tết thiếu nhi này giúp bé dễ dàng gieo tiếp và kết thêm nhiều bạn mới.
Từ vựng tiếng Anh tết trung thu về thời gian và mặt trăng
| Từ vựng | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mid-Autumn Festival | /ˌmɪd ˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/ | Tết Trung thu |
| Mooncake Festival | /ˈmuːn.keɪk ˈfes.tɪ.vəl/ | Lễ hội bánh trung thu |
| festival | /ˈfes.tɪ.vəl/ | Lễ hội |
| autumn | /ˈɔː.təm/ | Mùa thu |
| full moon night | /fʊl muːn naɪt/ | Đêm trăng rằm |
| lunar calendar | /ˈluː.nər ˈkæl.ən.dər/ | Lịch âm |
| lunar August | /ˈluː.nər ˈɔː.ɡəst/ | Tháng 8 âm lịch |
Từ vựng về các loại đồ vật về tết trung thu
| Từ vựng | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| moon | /muːn/ | Mặt trăng |
| lantern | /ˈlæn.tən/ | Đèn lồng |
| star lantern | /stɑːr ˈlæn.tən/ | Đèn ông sao |
| mask | /mɑːsk/ | Mặt nạ |
| candle | /ˈkæn.dəl/ | Nến |
Từ vựng các nhân vật trong đêm trung thu
| Từ vựng | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| lion dancer | /ˈlaɪ.ən ˌdɑːn.sər/ | Người múa lân |
| Chang’e | /ˈtʃæŋ.ə/ | Chị Hằng |
| Hou Yi | /ˌhəʊ ˈjiː/ | Hậu Nghệ |
| Moon Rabbit | /muːn ˈræb.ɪt/ | Thỏ Ngọc |
| The Moon man | Chú Cuội |

Từ vựng về các hoạt động trong tết trung thu
| Từ vựng | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| carry lanterns | /ˈkær.i ˈlæn.tənz/ | Rước đèn |
| make lanterns | /meɪk ˈlæn.tənz/ | Làm đèn lồng |
| decorate lanterns | /ˈdek.ə.reɪt ˈlæn.tənz/ | Trang trí đèn lồng |
| eat mooncakes | /iːt ˈmuːn.keɪks/ | Ăn bánh trung thu |
| give mooncakes | /ɡɪv ˈmuːn.keɪks/ | Tặng bánh trung thu |
| watch the moon | /wɒtʃ ðə muːn/ | Ngắm trăng |
| watch the lion dance | /wɒtʃ ðə ˈlaɪ.ən dæns/ | Xem múa lân |
| beat the drums | /biːt ðə drʌmz/ | Đánh trống |

Tết Trung thu là một chủ đề quen thuộc, phù hợp để đưa vào các giờ học tiếng Anh dành cho trẻ mầm non và tiểu học. Thông qua những hoạt động vui nhộn và gần gũi với ngày lễ, trẻ không chỉ mở rộng vốn từ mà còn có thêm cơ hội sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên. Các từ vựng về Tết Trung thu có thể được chia thành nhiều nhóm như lễ hội, đồ vật, món ăn, hoạt động và cảm xúc, giúp trẻ dễ ghi nhớ và vận dụng vào những tình huống thực tế.
Những câu chúc tết trung thu bằng tiếng Anh ý nghĩa dành cho bé
Tết Trung thu là dịp để gia đình, bạn bè cùng quây quần, sẻ chia những khoảnh khắc ấm áp và gửi đến nhau những lời chúc tốt đẹp. Đặc biệt, các bé có thể học một số câu chúc Trung thu đơn giản để tự tin bày tỏ tình cảm và gửi những lời chúc ý nghĩa đến ông bà, bố mẹ và các thành viên trong gia đình.
Lời chúc tết trung thu bằng tiếng Anh ngắn gọn
| Lời chúc | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Happy Mid-Autumn Festival! | Chúc mừng Tết Trung thu! |
| Wishing you a joyful Mid-Autumn Festival! | Chúc bạn một mùa Trung thu vui vẻ! |
| Wishing you happiness and peace! | Chúc bạn hạnh phúc và bình an! |
| May all your wishes come true! | Chúc mọi điều ước của bạn trở thành hiện thực! |
| Have a wonderful Mid-Autumn Festival! | Chúc bạn có một mùa Trung thu tuyệt vời! |
| Have a happy and peaceful Mid-Autumn Festival! | Chúc bạn một mùa Trung thu vui vẻ và bình an! |
Câu chúc dành cho gia đình và người thân
| Lời chúc | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Happy Mid-Autumn Festival, Mom and Dad! Wishing you good health and happiness. | Chúc ba mẹ một mùa Trung thu vui vẻ! Chúc ba mẹ luôn mạnh khỏe và hạnh phúc. |
| Wishing you a happy and peaceful Mid-Autumn Festival, Mom! | Chúc mẹ một mùa Trung thu vui vẻ và bình an! |
| Wishing you a joyful Mid-Autumn Festival, Dad! | Chúc bố một mùa Trung thu vui vẻ! |
| Happy Mid-Autumn Festival! Wishing you lots of happiness and good luck. | Chúc bạn một mùa Trung thu vui vẻ! Chúc bạn thật nhiều hạnh phúc và may mắn. |
| Wishing you a warm and joyful Mid-Autumn Festival, Grandma and Grandpa! | Chúc ông bà một mùa Trung thu ấm áp và vui vẻ! |
| Happy Mid-Autumn Festival, my dear brother/sister! Wishing you happiness and success. | Chúc anh/chị/em một mùa Trung thu vui vẻ! Chúc anh/chị/em luôn hạnh phúc và thành công. |
| Wishing you good health, happiness, and peace this Mid-Autumn Festival. | Chúc người thân của bạn luôn mạnh khỏe, hạnh phúc và bình an trong mùa Trung thu này. |
Câu chúc ý nghĩa dành cho bạn bè
| Lời chúc | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Wishing you a fun and memorable Mid-Autumn Festival! | Chúc bạn một mùa Trung thu vui vẻ và đáng nhớ! |
| May your Mid-Autumn Festival be filled with joy and laughter. | Chúc mùa Trung thu của bạn ngập tràn niềm vui và tiếng cười. |
| Enjoy the mooncakes and have a wonderful Mid-Autumn Festival! | Hãy thưởng thức bánh trung thu và có một mùa Trung thu thật tuyệt vời! |
| Hope you have a great time with your loved ones this Mid-Autumn Festival. | Hy vọng bạn có khoảng thời gian thật vui bên những người thân yêu trong dịp Trung thu này. |
| Wishing you lots of happiness and good luck this Mid-Autumn Festival! | Chúc bạn thật nhiều hạnh phúc và may mắn trong mùa Trung thu này! |
RISE VIET NAM tổ chức chương trình tết trung thu cho các bé
Tết Trung thu là một ngày hội được các em nhỏ mong chờ với nhiều hoạt động vui chơi và trải nghiệm thú vị. Tại RISE VIET NAM, các bé có cơ hội đón Trung thu thông qua những hoạt động như làm đèn lồng, hóa trang thành các nhân vật quen thuộc và tham gia các trò chơi theo chủ đề.



Toàn bộ hoạt động được diễn ra trong môi trường 100% tiếng Anh, giúp các bé không chỉ có một ngày lễ thật vui, ý nghĩa. Mà còn thông qua đó các con học được thêm kiến thức văn hóa Trung thu, vừa tiếp thu và vận dụng từ vựng, mẫu câu tiếng Anh một cách tự nhiên.
Đặc biệt, chương trình Trung thu tại RISE VIET NAM được tổ chức hoàn toàn miễn phí dành cho các bé từ 3-12 tuổi, mang đến cơ hội vui chơi, trải nghiệm và kết nối cùng những người bạn mới trong không khí Trung thu đầy thú vị. Thông qua các hoạt động vui chơi, hóa trang thành những nhân vật quen thuộc, tự tay làm lồng đèn và nhiều trải nghiệm thú vị khác bằng tiếng Anh, bé có thêm cơ hội khám phá và phát triển khả năng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, bé còn được kiểm tra năng lực tiếng Anh miễn phí cùng giáo viên tại RISE, giúp ba mẹ hiểu hơn về trình độ hiện tại của con.
Tết Trung thu không chỉ là dịp vui chơi, thưởng thức bánh và rước đèn mà còn là thời gian để gia đình sum họp và trao gửi những lời chúc ý nghĩa. Hy vọng những từ vựng, cách diễn đạt và câu chúc Trung thu bằng tiếng Anh trong bài viết sẽ giúp bạn hiểu thêm về ngày lễ truyền thống này, đồng thời tự tin sử dụng tiếng Anh để chia sẻ những lời chúc tốt đẹp đến gia đình và những người thân yêu.