Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết và các câu giao tiếp thông dụng
Nắng, mưa, gió hay những ngày trời se lạnh đều là những điều trẻ có thể quan sát và cảm nhận mỗi ngày. Vì thế, thời tiết tiếng Anh cũng là một chủ đề gần gũi để con làm quen với từ vựng và tập diễn đạt những gì đang diễn ra xung quanh mình. Khi từ vựng được đặt trong những trải nghiệm thực tế và các tình huống quen thuộc, trẻ sẽ dễ ghi nhớ và biết cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Trong bài viết này, RISE VIET NAM sẽ tổng hợp các từ vựng về thời tiết thông dụng theo từng nhóm, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và những mẫu câu giao tiếp đơn giản. Ba mẹ có thể dựa vào những tình huống hằng ngày để cùng con ôn lại từ mới và luyện nói một cách nhẹ nhàng và hiệu quả.

Thời tiết tiếng anh là gì?
Thời tiết trong tiếng Anh là weather, dùng để nói về tình trạng của không khí, thời tiết tại một địa điểm và thời điểm cụ thể, chẳng hạn như trời nắng, có mưa, nhiều mây hay có gió. Đây là một chủ đề mà trẻ có thể bắt gặp thường xuyên trong những cuộc trò chuyện về các hoạt động hằng ngày.
Khi muốn hỏi về thời tiết, trẻ thường dùng những mẫu câu đơn giản như:
- How’s the weather? – Thời tiết thế nào?
- What’s the weather like today? – Hôm nay thời tiết thế nào?
- How’s the weather today? – Thời tiết hôm nay thế nào?
Để trả lời, trẻ có thể dùng cấu trúc It’s + tính từ chỉ thời tiết:
- It’s sunny. – Trời nắng.
- It’s rainy. – Trời mưa.
- It’s cloudy. – Trời nhiều mây.
- It’s windy. – Trời có gió.
Từ weather sẽ xuất hiện xuyên suốt khi trẻ học cách nói về nhiệt độ, tình trạng và những hiện tượng thời tiết khác nhau.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề thời tiết
Thời tiết thay đổi mỗi ngày và mang đến nhiều trạng thái khác nhau. Chia từ vựng về thời tiết thành từng nhóm giúp ba mẹ dễ lựa chọn từ phù hợp với độ tuổi và tình huống để cùng con luyện tập.

Từ vựng thời tiết về nhiệt độ
Nóng, lạnh, ấm hay mát là những cảm nhận trẻ nhận biết trực tiếp qua cơ thể. Nhóm từ dưới đây phù hợp để con bắt đầu mô tả nhiệt độ trong những tình huống quen thuộc.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Temperature | /ˈtemprətʃə(r)/ | Nhiệt độ | The temperature is 30°C today. – Hôm nay nhiệt độ là 30°C. |
| Degree | /dɪˈɡriː/ | Độ | It’s 25 degrees today. – Hôm nay nhiệt độ là 25 độ. |
| Hot | /hɒt/ | Nóng | It’s hot today. – Hôm nay trời nóng. |
| Cold | /kəʊld/ | Lạnh | It’s cold outside. – Bên ngoài trời lạnh. |
| Warm | /wɔːm/ | Ấm áp | The weather is warm today. – Hôm nay thời tiết ấm áp. |
| Cool | /kuːl/ | Mát mẻ | It’s cool this morning. – Sáng nay trời mát mẻ. |
| Freezing | /ˈfriː.zɪŋ/ | Giá rét | It’s freezing outside. Put on your coat! – Bên ngoài trời giá rét. Mặc áo khoác vào nhé! |
| Chilly | /ˈtʃɪl.i/ | Se se lạnh | It’s a little chilly today. – Hôm nay trời hơi se lạnh. |
| Mild | /maɪld/ | Ôn hòa | The weather is mild in spring. – Thời tiết vào mùa xuân khá ôn hòa. |
| Boiling | /ˈbɔɪ.lɪŋ/ | Rất nóng | It’s boiling today. Let’s stay inside! – Hôm nay trời nóng quá. Mình ở trong nhà nhé! |
Những từ chỉ nhiệt độ xuất hiện trong nhiều tình huống gần gũi như chọn quần áo, uống nước hay chuẩn bị ra ngoài. Ba mẹ bắt đầu bằng những câu hỏi đơn giản để con tập trả lời theo cảm nhận của mình.
Từ vựng thời tiết: tình trạng thời tiết
Mỗi ngày, trẻ đều có thể bắt gặp nhiều thay đổi của bầu trời và thời tiết: buổi sáng có thể nhiều mây, giữa trưa trời nắng, rồi bất chợt xuất hiện một cơn mưa. Khi quan sát những thay đổi ấy, con có thể làm quen với các từ vựng và dần biết cách diễn tả điều mình nhìn thấy bằng tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Sunny | /ˈsʌn.i/ | Có nắng | We can play outside. It’s sunny! – Chúng mình có thể chơi bên ngoài. Trời nắng! |
| Rainy | /ˈreɪ.ni/ | Có mưa | We stay home on rainy days. – Chúng mình ở nhà vào những ngày mưa. |
| Cloudy | /ˈklaʊ.di/ | Nhiều mây | Look at the cloudy sky! – Nhìn bầu trời nhiều mây kìa! |
| Windy | /ˈwɪn.di/ | Có gió | My kite flies high on a windy day. – Diều của con bay cao vào ngày có gió. |
| Stormy | /ˈstɔːr.mi/ | Có bão, giông | I don’t like stormy weather. – Con không thích thời tiết có giông bão. |
| Thunder | /ˈθʌn.dər/ | Sấm | I can hear thunder. – Tôi có thể nghe thấy tiếng sấm. |
| Rainbow | /ˈreɪn.bəʊ/ | Cầu vồng | I can see a rainbow. – Tôi có thể nhìn thấy cầu vồng. |
| Lightning | /ˈlaɪt.nɪŋ/ | Tia chớp | The lightning is bright. – Tia chớp sáng quá. |
| Sunshine | /ˈsʌn.ʃaɪn/ | Ánh nắng | The sunshine is beautiful. – Ánh nắng thật đẹp. |
| Shower | /ˈʃaʊ.ər/ | Cơn mưa rào | We got wet in the shower. – Chúng mình bị ướt trong cơn mưa rào. |
| Snowy | /ˈsnəʊ.i/ | Có tuyết | I love snowy days! – Con thích những ngày có tuyết! |
Thay vì chỉ học riêng từng từ, ba mẹ có thể kết hợp chúng với những điều con nhìn thấy trên bầu trời hoặc xung quanh nhà. Cách này giúp trẻ từng bước chuyển từ nhận biết từ vựng sang sử dụng từ trong câu.

Khi đã có vốn từ theo từng nhóm, ba mẹ có thể bắt đầu đưa chúng vào những tình huống gần gũi để con được sử dụng thường xuyên hơn. Không cần học hết trong một lần, việc gặp lại từ mới qua nhiều hoạt động khác nhau sẽ tạo thêm cơ hội để trẻ ghi nhớ và vận dụng.
Mẹo học từ vựng về thời tiết tiếng Anh
Ba mẹ hãy biến những hoạt động quen thuộc thành cơ hội để con tiếp xúc và sử dụng tiếng Anh thay vì chỉ dành riêng một khoảng thời gian để học.
- Quan sát và nói về thời tiết mỗi ngày
- Nghe các bài hát về thời tiết
- Kết hợp hình ảnh, trò chơi và flashcard
- Lồng ghép vào hoạt động hằng ngày
Những hoạt động ngắn, gần gũi sẽ tạo thêm cơ hội để trẻ sử dụng tiếng Anh trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Ba mẹ không cần biến mỗi lần luyện tập thành một “giờ học”, chỉ cần tận dụng những khoảnh khắc tự nhiên trong ngày để cùng con thực hành.

Mẫu câu giao tiếp bằng tiếng Anh về chủ đề thời tiết
Khi đã biết các từ chỉ thời tiết, trẻ bắt đầu ghép chúng thành câu để hỏi, trả lời và chia sẻ cảm nhận. Ba mẹ hãy bắt đầu từ những tình huống quen thuộc như buổi sáng, trước giờ đi học hoặc khi chuẩn bị ra ngoài.
Mẫu câu dùng để hỏi về thời tiết
- What is the weather like today? – Hôm nay thời tiết thế nào?
- How is the weather outside? – Thời tiết bên ngoài ra sao?
- Is it raining? – Trời có đang mưa không?
- Is it sunny? – Trời có nắng không?

Mẫu câu dùng để miêu tả thời tiết
- It’s hot and sunny today. – Hôm nay trời nóng và có nắng.
- It’s cool and windy. – Trời mát và có gió.
- It’s freezing outside. You should wear a jacket! – Bên ngoài giá rét lắm. Con nên mặc áo khoác!
- The weather is perfect for a picnic. – Thời tiết rất thích hợp để đi dã ngoại.
- It looks like it’s going to rain. – Trời trông có vẻ sắp mưa.
Tại RISE VIET NAM, chủ đề thời tiết được đưa vào bài học ngay trong khóa học tiếng Anh cho trẻ 3 tuổi tại lớp Pre-K1. Thay vì học thuộc lòng, các con làm quen với ngôn ngữ qua flashcard, bài hát và những câu hỏi đầu giờ như “How’s the weather today?”.

Trong môi trường tương tác 100% bằng tiếng Anh, trẻ có cơ hội lắng nghe, trao đổi và sử dụng ngôn ngữ thường xuyên, từ đó thẩm thấu ngôn ngữ và bật phản xạ tự nhiên ngay trong những tình huống gần gũi. Đây cũng là nền tảng để con từng bước giao tiếp tự tin, giỏi như trẻ bản xứ ngay từ những năm đầu đời.
Thời tiết là một chủ đề gần gũi để trẻ bắt đầu sử dụng tiếng Anh từ những điều mình nhìn thấy và trải nghiệm mỗi ngày. Khi kết hợp từ vựng với mẫu câu giao tiếp và những tình huống thực tế, con sẽ có thêm cơ hội luyện tập và tự tin sử dụng ngôn ngữ.
Hy vọng những chia sẻ từ RISE VIET NAM sẽ giúp ba mẹ có thêm một cách đơn giản để đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục tiếng Anh ba mẹ nhé!