Ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 4 bé cần nắm vững
Kiến Thức

Ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 4 bé cần nắm vững

July 20, 2026 19 Min Read

Tiếng Anh lớp 4 là giai đoạn nhiều phụ huynh bắt đầu cảm thấy việc đồng hành cùng con học tập trở nên khó khăn hơn. Chương trình không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn yêu cầu trẻ biết kết hợp ngữ pháp để tạo thành những mẫu câu hoàn chỉnh và vận dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Nếu không được hệ thống kiến thức từ sớm, con rất dễ học trước quên sau hoặc gặp khó khăn khi tiếp cận những nội dung mới.

Để giúp ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng con, bài viết dưới đây RISE VIET NAM sẽ tổng hợp những kiến thức tiếng Anh lớp 4 trọng tâm nhất, từ ngữ pháp, từ vựng theo chủ đề đến bài tập ôn luyện và cách vận dụng vào thực tế. Qua đó, ba mẹ có thể cùng con ôn tập bài bản hơn, củng cố nền tảng ngôn ngữ và tự tin chinh phục chương trình học trong năm lớp 4.

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 4

Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 4

So với lớp 3, chương trình tiếng Anh lớp 4 xuất hiện nhiều mẫu câu dài hơn và yêu cầu trẻ biết kết hợp linh hoạt giữa từ vựng và ngữ pháp trong từng ngữ cảnh. Dựa trên nội dung trong sách giáo khoa của bộ, dưới đây là những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 trọng tâm theo từng Unit để ba mẹ thuận tiện theo dõi và ôn tập cùng con.

Cấu trúc ngữ pháp học kỳ 1

Unit Chủ đề Cấu trúc trọng tâm Ví dụ
Unit 1 My friends Where are you from? – I’m from…
Where’s he/she from? – He’s/She’s from…
Where are you from? – I’m from Viet Nam.
Unit 2 Time and daily routines What time is it? – It’s…
What time do you…? – I… at…
What time do you get up? – I get up at six o’clock.
Unit 3 My week What day is it today? – It’s…
What do you do on…? – I…
What do you do on Sundays? – I listen to music.
Unit 4 My birthday party When’s your birthday? – It’s in…
What do you want to eat/drink? – I want…
When’s your birthday? – It’s in May.
Unit 5 Things we can do Can you…? Yes, I can./No, I can’t.
Can he/she…?
Can you swim? – Yes, I can.
Unit 6 Our school facilities Where’s your school? – It’s in…
How many … are there?
There are two computer rooms.
Unit 7 Our timetables What subjects do you have today?
When do you have…?
I have English on Monday.
Unit 8 My favourite subjects What’s your favourite subject?
Why do you like…?
Because I want to be an English teacher.
Unit 9 Our sports day Is your sports day in…?
When’s your sports day?
It’s in October.
Unit 10 Our summer holidays Were you…?
Where were you…?
I was in Bangkok.

Cấu trúc ngữ pháp học kỳ 2

Unit Chủ đề Cấu trúc trọng tâm Ví dụ
Unit 11 My home Where do you live?
What’s the … like?
I live on Nguyen Trai Street.
Unit 12 Jobs What does he/she do?
Where does he/she work?
She’s a nurse.
Unit 13 Appearance What does he/she look like?
He/She has …
She has long hair.
Unit 14 Daily activities When do you…?
What do you do in the morning?
I watch TV in the evening.
Unit 15 My family’s weekends Where does he/she go…?
What does he/she do…?
He plays tennis.
Unit 16 Weather What was the weather like…?
Do you want to go…?
It was sunny.
Unit 17 In the city What does it say?
How can I get to…?
Go straight and turn left.
Unit 18 At the shopping centre Where’s the…?
How much is the…?
It’s one hundred thousand dong.
Unit 19 The animal world What are these animals?
Why do you like…?
Because they roar loudly.
Unit 20 At summer camp What’s he/she doing?
What are they doing?
They’re singing songs.

Các mẫu câu trên chủ yếu giúp trẻ rèn luyện khả năng hỏi – đáp và diễn đạt những nội dung quen thuộc. Khi ôn tập, ba mẹ không cần yêu cầu con học thuộc toàn bộ công thức cùng lúc mà có thể chia theo từng Unit, kết hợp thay đổi từ vựng trong câu để bé hiểu cách vận dụng thay vì chỉ nhớ một mẫu cố định.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 cần nắm vững

Bên cạnh ngữ pháp, vốn từ vựng tiếng Anh lớp 4 của trẻ cũng được mở rộng với nhiều chủ đề quen thuộc trong học tập và cuộc sống. Thay vì học từng từ riêng lẻ, ba mẹ nên cùng con học theo từng chủ đề để trẻ dễ ghi nhớ, hiểu ngữ cảnh và biết cách vận dụng khi giao tiếp.

Từ vựng tiếng anh lớp 4 chủ đề về công việc 

Khi bắt đầu học về nghề nghiệp, trẻ không chỉ học cách gọi tên công việc mà còn biết giới thiệu nghề của bố mẹ, người thân hoặc chia sẻ ước mơ của mình bằng tiếng Anh. Dưới đây là những từ vựng phổ biến ba mẹ nên cho con ghi nhớ.

  • Doctor | /ˈdɒk.tər/ | Bác sĩ
  • Teacher | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên
  • Nurse | /nɜːrs/ | Y tá
  • Farmer | /ˈfɑːr.mər/ | Nông dân
  • Worker | /ˈwɜːr.kər/ | Công nhân
  • Baker | /ˈbeɪ.kər/ | Thợ làm bánh
  • Driver | /ˈdraɪ.vər/ | Tài xế
  • Singer | /ˈsɪŋ.ər/ | Ca sĩ
  • Firefighter | /ˈfaɪərˌfaɪ.tər/ | Lính cứu hỏa
  • Engineer | /ˌen.dʒɪˈnɪr/ | Kỹ sư
Tiếng Anh lớp 4: chủ đề nghề nghiệp

Từ vựng tiếng anh lớp 4 chủ đề về mùa hè 

Mùa hè là khoảng thời gian trẻ được tham gia nhiều hoạt động ngoài trời, đi du lịch hoặc sinh hoạt tại các trại hè. Vì vậy, chương trình tiếng Anh lớp 4 cũng bổ sung nhiều từ vựng gần gũi để giúp bé kể về những trải nghiệm của mình bằng tiếng Anh.

  • Summer camp | /ˈsʌm.ər kæmp/ | Trại hè
  • Holiday | /ˈhɒl.ə.deɪ/ | Kỳ nghỉ
  • Beach | /biːtʃ/ | Bãi biển
  • Mountain | /ˈmaʊn.tɪn/ | Núi
  • Swimming | /ˈswɪm.ɪŋ/ | Bơi lội
  • Picnic | /ˈpɪk.nɪk/ | Dã ngoại
  • Travel | /ˈtræv.əl/ | Du lịch
  • Tent | /tent/ | Lều
  • Sing songs | /sɪŋ sɒŋz/ | Hát
  • Play games | /pleɪ ɡeɪmz/ | Chơi trò chơi
Tiếng anh lớp 4: chủ đề mùa hè

Từ vựng tiếng anh lớp 4 chủ đề về thế giới động vật 

Đây là một trong những chủ đề tạo nhiều hứng thú cho trẻ. Khi đã biết gọi tên các loài vật bằng tiếng Anh, bé sẽ dễ dàng hơn trong việc mô tả đặc điểm, sở thích hoặc trả lời các câu hỏi thường gặp trên lớp. 

  • Tiger | /ˈtaɪ.ɡər/ | Hổ
  • Lion | /ˈlaɪ.ən/ | Sư tử
  • Elephant | /ˈel.ɪ.fənt/ | Voi
  • Monkey | /ˈmʌŋ.ki/ | Khỉ
  • Bear | /ber/ | Gấu
  • Crocodile | /ˈkrɒk.ə.daɪl/ | Cá sấu
  • Giraffe | /dʒəˈrɑːf/ | Hươu cao cổ
  • Zebra | /ˈziː.brə/ | Ngựa vằn
  • Parrot | /ˈpær.ət/ | Vẹt
  • Dolphin | /ˈdɒl.fɪn/ | Cá heo
Tiếng Anh lớp 4: chủ đề động vật

>>> Ba mẹ có thể xem thêm: từ vựng tên con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng anh lớp 4 chủ đề về lớp học 

Nhóm từ vựng này giúp trẻ gọi tên những không gian, con người và hoạt động gắn với một ngày học của mình. Khi đã quen với các từ như classroom, library hay subject, bé sẽ dễ theo dõi hướng dẫn của giáo viên, hiểu nội dung trong thời khóa biểu và chủ động kể về trường lớp bằng tiếng Anh.

  • School | /skuːl/ | Trường học
  • Classroom | /ˈklɑːs.ruːm/ | Lớp học
  • Library | /ˈlaɪ.brər.i/ | Thư viện
  • Student | /’stu:dnt/ | Học sinh
  • Address| /əˈdres/ | Địa chỉ
  • Music room | /ˈmjuː.zɪk ruːm/ | Phòng âm nhạc
  • Building | /ˈbɪl.dɪŋ/ | Toà nhà
  • Village | /ˈvɪl.ɪdʒ/ | Ngôi làng
  • Lesson | /ˈles.ən/ | Bài học
  • Subject | /ˈsʌb.dʒɪkt/ | Môn học
Tiếng Anh lớp 4: chủ đề lớp học

Từ vựng tiếng anh lớp 4 chủ đề về thời tiết

Chỉ cần quan sát bầu trời, trẻ đã có thể luyện tiếng Anh ngay trong sinh hoạt hằng ngày. Từ những thay đổi như nắng, mưa, nóng hay lạnh, bé có thể tập mô tả điều mình nhìn thấy, lựa chọn trang phục phù hợp hoặc trò chuyện về kế hoạch vui chơi trong ngày.

  • Weather | /ˈweð.ər/ | Thời tiết
  • Sunny | /ˈsʌn.i/ | Có nắng
  • Rainy | /ˈreɪ.ni/ | Có mưa
  • Cloudy | /ˈklaʊ.di/ | Nhiều mây
  • Windy | /ˈwɪn.di/ | Có gió
  • Stormy | /ˈstɔːr.mi/ | Có bão
  • Hot | /hɒt/ | Nóng
  • Warm | /wɔːm/ | Ấm áp
  • Cool | /kuːl/ | Mát mẻ
  • Cold | /kəʊld/ | Lạnh
Chủ đề thời tiết

Bài tập ôn luyện ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 4

Thay vì chỉ đọc lại lý thuyết, ba mẹ hãy cùng con thử sức với một vài bài tập ngắn để xem bé đã nắm được kiến thức đến đâu. Hai dạng bài dưới đây được xây dựng bám sát chương trình tiếng Anh lớp 4, giúp trẻ vừa ôn tập vừa rèn khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp trong những tình huống quen thuộc.

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống

Từ gợi ý: library – sunny – nurse – Monday – swimming

Điền từ phù hợp vào mỗi chỗ trống:

  • My mother works at a hospital. She is a __________.
  • We have English on __________.
  • I often read books in the __________.
  • The weather is __________ today.
  • The children are __________ at summer camp.

Đáp án: Nurse | Monday | library | sunny | swimming

Ôn tập từ vựng tiếng Anh qua các dạng bài tập đơn giản

Sắp xếp từ thành câu chính xác

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

  • from / Where / you / are / ? 
  • do / What / you / on / do / Sundays / ?
  • look / What / does / she / like / ? 
  • get / to / the / How / can / I / bakery / ? 
  • much / How / is / T-shirt / the / ?

Đáp án:

  • Where are you from?
  • What do you do on Sundays?
  • What does she look like?
  • How can I get to the bakery?
  • How much is the T-shirt?

Ứng dụng ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 vào thực tế

Các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 không chỉ xuất hiện trong bài tập mà còn có thể được sử dụng trong nhiều tình huống quen thuộc hằng ngày. Ba mẹ có thể tạo cơ hội để con luyện nói khi trò chuyện về bản thân, gia đình, trường học hoặc những hoạt động diễn ra xung quanh.

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cho bé lớp 4

Chẳng hạn, khi làm quen với một người bạn mới, trẻ có thể hỏi và giới thiệu:

  • Where are you from? – Bạn đến từ đâu?
  • I’m from Viet Nam. – Mình đến từ Việt Nam.
  • Where do you live? – Bạn sống ở đâu?
  • I live in Ho Chi Minh City. – Mình sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Khi nói về thời gian biểu và các hoạt động hằng ngày, trẻ có thể sử dụng:

  • What time do you get up? – Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
  • I get up at six o’clock. – Mình thức dậy lúc 6 giờ.
  • What do you do in the evening? – Bạn làm gì vào buổi tối?
  • I do my homework and read books. – Mình làm bài tập và đọc sách.

Trong các cuộc trò chuyện về trường lớp, ba mẹ có thể hỏi con:

  • What subjects do you have today? – Hôm nay con học những môn gì?
  • I have English, Maths and Science. – Con học tiếng Anh, Toán và Khoa học.
  • What is your favourite subject? – Môn học yêu thích của con là gì?
  • My favourite subject is English. – Môn học yêu thích của con là tiếng Anh.

Thông qua những đoạn hội thoại ngắn như vậy, trẻ sẽ dần hiểu rằng ngữ pháp không phải là các công thức cần học thuộc, mà là công cụ giúp con diễn đạt suy nghĩ và giao tiếp bằng tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.

Phát triển toàn diện tiếng Anh cho bé lớp 4 cùng RISE

Ở giai đoạn lớp 4, trẻ không chỉ cần ghi nhớ thêm từ vựng hay nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp mà còn phải biết sử dụng tiếng Anh để đọc hiểu, trình bày suy nghĩ và giải quyết những tình huống quen thuộc trong học tập. Vì vậy, bên cạnh việc học theo chương trình trên lớp, nhiều phụ huynh cũng mong muốn con được rèn luyện trong một môi trường có cơ hội sử dụng tiếng Anh thường xuyên để kiến thức dần trở thành phản xạ tự nhiên.

Với học viên ở độ tuổi lớp 4, RISE VIET NAM xây dựng lộ trình học theo RISE S3 hoặc RISE S4 dựa trên năng lực đầu vào của từng trẻ. Mỗi giai đoạn đều được thiết kế để giúp học viên phát triển đồng thời khả năng ngôn ngữ, tư duy và các kỹ năng học tập, thay vì chỉ tập trung vào điểm số hay ghi nhớ kiến thức.

Bé lớp S3 học tiếng Anh qua dự án

Với RISE S3, tiếng Anh trở thành công cụ để trẻ khám phá những môn học như Toán, Khoa học hay Ngữ Văn Anh. Chẳng hạn, khi tìm hiểu một hiện tượng khoa học hoặc giải quyết một bài toán logic, các con sẽ quan sát, đặt câu hỏi, trao đổi với giáo viên và đưa ra cách giải bằng tiếng Anh. Qua những hoạt động đó, trẻ không chỉ mở rộng vốn từ và rèn luyện khả năng diễn đạt mà còn hình thành tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và thói quen tự học ngay từ sớm.

Khi bước sang RISE S4, học viên tiếp tục được phát triển ở cấp độ cao hơn thông qua các dự án và hoạt động học thuật. Thay vì chỉ đọc một đoạn văn rồi trả lời câu hỏi, trẻ sẽ cùng bạn nghiên cứu một chủ đề, thảo luận, trình bày quan điểm và thuyết trình bằng tiếng Anh. Quá trình đó giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp, tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau.

Khóa S4 cho bé lớp 4

Nhờ lộ trình được xây dựng theo từng giai đoạn phát triển, các con không chỉ đáp ứng yêu cầu của chương trình tiếng Anh lớp 4 mà còn hình thành nền tảng ngôn ngữ và kỹ năng học tập cần thiết để sẵn sàng cho các cấp học cao hơn.

Kết luận

Tiếng Anh lớp 4 là giai đoạn trẻ bắt đầu kết nối từ vựng với ngữ pháp để diễn đạt những ý tưởng hoàn chỉnh hơn. Khi được hệ thống kiến thức đúng cách, luyện tập thường xuyên và có cơ hội sử dụng trong những tình huống thực tế, trẻ sẽ không chỉ học tốt trên lớp mà còn hình thành sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Hy vọng những kiến thức và bài tập trong bài viết sẽ giúp ba mẹ đồng hành cùng con hiệu quả hơn trong quá trình học tập. Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một môi trường để con được phát triển toàn diện cả ngôn ngữ, tư duy và kỹ năng thông qua môi trường 100% tiếng Anh, RISE VIET NAM luôn sẵn sàng đồng hành với lộ trình học được cá nhân hóa theo năng lực của từng học viên.

Chia sẻ:

Bài viết liên quan

Liên hệ ngay

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Nhận lộ trình học phù hợp cho bé!

Tìm cơ sở gần nhất

HỆ THỐNG CƠ SỞ RISE VIET NAM

RISE Điện Biên Phủ - 79 ĐBP Q1

79 Điện Biên Phủ, P. Tân Định, TP.HCM

(+84) 918 308 102

RISE Nguyễn Thái Sơn - 438 NTS Q.GV

438 Nguyễn Thái Sơn, An Nhơn, TP.HCM

(+84) 918 603 102

RISE Tên Lửa - 8-10 17A Q.BT

8-10 Đường 17A, An Lạc, TP.HCM

(+84) 902 600 698

RISE Gia Hòa - 183 Đường III Q9

183 Đường III, Phước Long, TP.HCM

(+84) 989 267 850

RISE Lương Định Của - 30 LDC Q2

30 Lương Định Của, Bình Trưng, TP.HCM

(+84) 968 930 045

Tư vấn miễn phí

1900 599 801
Zalo